intestinal bypass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật làm ngắn ruột non: "intestinal bypass" là một thủ thuật phẫu thuật nhằm rút ngắn chiều dài của ruột non, thường được sử dụng trong điều trị bệnh béo phì. Phương pháp này giúp giảm hấp thụ calo và chất dinh dưỡng từ thức ăn.
- Cầu nối ruột: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc tạo ra một đường nối tắt (bypass) trong hệ tiêu hóa để bỏ qua một đoạn ruột non.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật cầu nối ruột để kiểm soát tình trạng béo phì nghiêm trọng.)
- (Các bác sĩ hiếm khi thực hiện phẫu thuật làm ngắn ruột non ngày nay vì nguy cơ biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intestinal bypass surgery": phẫu thuật cầu nối ruột non.
- Intestinal bypass surgery was once a common treatment for obesity. (Phẫu thuật cầu nối ruột non từng là một phương pháp điều trị béo phì phổ biến.)
- "jejunoileal bypass": một dạng cụ thể của intestinal bypass, nối đoạn hỗng tràng (jejunum) với hồi tràng (ileum).
- The jejunoileal bypass is a type of intestinal bypass that was popular in the 1970s. (Phẫu thuật nối hỗng-hồi tràng là một dạng cầu nối ruột phổ biến vào những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Bypass (n): cầu nối, đường vòng (trong phẫu thuật hoặc giao thông).
- A coronary bypass is different from an intestinal bypass. (Phẫu thuật bắc cầu mạch vành khác với phẫu thuật cầu nối ruột.)
- Intestinal (adj): thuộc về ruột.
- Intestinal health is crucial for overall well-being. (Sức khỏe đường ruột rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Jejunoileal bypass (n): phẫu thuật nối hỗng-hồi tràng (một dạng cụ thể).
- Bariatric surgery (n): phẫu thuật điều trị béo phì (bao gồm cả intestinal bypass và các phương pháp khác như gastric bypass).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bypass something: vượt qua, bỏ qua (một thứ gì đó).
- The surgery bypasses the upper part of the small intestine. (Ca phẫu thuật bỏ qua phần trên của ruột non.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "intestinal bypass" trong tiếng Anh thông dụng.)