intestinal flu
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Bệnh cúm đường ruột: "intestinal flu" dùng để chỉ tình trạng viêm dạ dày và ruột, thường do vi khuẩn Salmonella enteritidis hoặc vi-rút gây ra, với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa và sốt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nghỉ làm vì bị cúm đường ruột.)
- (Bác sĩ nói rằng bệnh cúm đường ruột rất dễ lây lan trong vài ngày đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a case of intestinal flu": mắc một đợt cúm đường ruột.
- He had a severe case of intestinal flu after eating contaminated food. (Anh ấy đã mắc một đợt cúm đường ruột nặng sau khi ăn thực phẩm bị nhiễm khuẩn.)
"intestinal flu outbreak": sự bùng phát dịch cúm đường ruột.
- The health department warned about an intestinal flu outbreak in the city. (Sở y tế đã cảnh báo về một đợt bùng phát cúm đường ruột trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Stomach flu: bệnh cúm dạ dày (thường dùng thay thế cho "intestinal flu").
- Many people confuse stomach flu with food poisoning. (Nhiều người nhầm lẫn cúm dạ dày với ngộ độc thực phẩm.)
Gastroenteritis (danh từ): viêm dạ dày ruột (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Viral gastroenteritis is another name for intestinal flu. (Viêm dạ dày ruột do vi-rút là tên gọi khác của cúm đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Gastroenteritis: viêm dạ dày ruột (thuật ngữ y học).
- Stomach bug: bệnh dạ dày (thông tục).
- Traveler's diarrhea: tiêu chảy du lịch (một dạng cụ thể của cúm đường ruột).
Các cụm từ liên quan
To come down with intestinal flu: mắc bệnh cúm đường ruột.
- I think I'm coming down with intestinal flu because my stomach hurts. (Tôi nghĩ tôi đang mắc cúm đường ruột vì bụng tôi đau.)
To recover from intestinal flu: hồi phục sau cúm đường ruột.
- It took her a week to fully recover from intestinal flu. (Cô ấy mất một tuần để hồi phục hoàn toàn sau cúm đường ruột.)
Thành ngữ liên quan
- To have a weak stomach: dạ dày yếu (ám chỉ dễ bị cúm đường ruột).
- She has a weak stomach, so she often gets intestinal flu. (Cô ấy có dạ dày yếu, nên thường xuyên bị cúm đường ruột.)