intifadah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc nổi dậy của người Palestine: "Intifadah" là thuật ngữ dùng để chỉ các cuộc nổi dậy của người Palestine (chủ yếu ở Dải Gaza và Bờ Tây) chống lại Israel, đặc biệt là hai cuộc nổi dậy lớn: cuộc nổi dậy thứ nhất (1987–1993) và cuộc nổi dậy thứ hai (2000–2005).
- Ý nghĩa chính trị - xã hội: Từ này thường được dùng để mô tả các phong trào phản kháng, bất bạo động hoặc bạo lực, nhằm đòi độc lập và chấm dứt sự chiếm đóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc nổi dậy thứ nhất kết thúc khi Israel trao quyền tự chủ hạn chế cho Chính quyền Quốc gia Palestine vào năm 1993.)
- (Nhiều người Palestine đã tham gia cuộc nổi dậy thứ hai, bắt đầu vào năm 2000.)
- (Thuật ngữ "intifadah" thường được dịch là "sự rũ bỏ" trong tiếng Ả Rập, tượng trưng cho sự phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the first intifadah": cuộc nổi dậy thứ nhất (1987–1993).
- The first intifadah was marked by civil disobedience and strikes. (Cuộc nổi dậy thứ nhất được đánh dấu bằng bất tuân dân sự và đình công.)
- "the second intifadah": cuộc nổi dậy thứ hai (2000–2005).
- The second intifadah involved more violent clashes than the first. (Cuộc nổi dậy thứ hai có nhiều xung đột bạo lực hơn cuộc nổi dậy thứ nhất.)
- "intifadah as a symbol": intifadah như một biểu tượng đấu tranh.
- For many, the intifadah represents the struggle for Palestinian self-determination. (Đối với nhiều người, intifadah đại diện cho cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết của người Palestine.)
Biến thể và từ gần giống
- Intifada (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến (có thể viết là "intifada" hoặc "intifadah" tùy ngữ cảnh).
- The intifada of 1987 changed the political landscape. (Cuộc nổi dậy năm 1987 đã thay đổi cục diện chính trị.)
- Intifada-like (tính từ): Giống như intifada.
- The protests had an intifada-like intensity. (Các cuộc biểu tình có cường độ giống như một cuộc nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Uprising: cuộc nổi dậy (thường dùng chung, không riêng cho Palestine).
- The uprising was suppressed by the military. (Cuộc nổi dậy đã bị quân đội đàn áp.)
- Rebellion: cuộc nổi loạn (thường mang tính chống đối chính quyền).
- The rebellion lasted for several months. (Cuộc nổi loạn kéo dài nhiều tháng.)
- Resistance: sự kháng cự (nhấn mạnh vào hành động chống lại áp bức).
- The resistance movement grew stronger over time. (Phong trào kháng cự ngày càng mạnh mẽ theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rise up: nổi dậy.
- The people rose up against the occupation. (Người dân đã nổi dậy chống lại sự chiếm đóng.)
- Fight back: chống trả.
- They fought back using both peaceful and violent means. (Họ đã chống trả bằng cả biện pháp hòa bình và bạo lực.)
- Stand up to: đối đầu, chống lại.
- The community stood up to the authorities. (Cộng đồng đã đối đầu với chính quyền.)
Thành ngữ liên quan
- "To shake off oppression": rũ bỏ áp bức (liên quan đến nghĩa gốc của "intifadah" trong tiếng Ả Rập là "sự rũ bỏ").
- The intifadah was a way to shake off decades of occupation. (Cuộc nổi dậy là một cách để rũ bỏ nhiều thập kỷ chiếm đóng.)
- "A cry for freedom": tiếng kêu gọi tự do.
- The intifadah was more than a protest; it was a cry for freedom. (Cuộc nổi dậy không chỉ là một cuộc biểu tình; nó là tiếng kêu gọi tự do.)