intolerantly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách cố chấp, không khoan dung: "intolerantly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự thiếu khoan dung, không chấp nhận ý kiến, tín ngưỡng, hoặc hành vi khác biệt của người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hẹp hòi trong tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- He spoke intolerantly about people from different cultures. (Anh ta nói một cách cố chấp về những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
- She reacted intolerantly when her colleague suggested a new approach. (Cô ấy phản ứng một cách không khoan dung khi đồng nghiệp đề xuất một cách tiếp cận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave intolerantly": cư xử một cách cố chấp.
- The manager behaved intolerantly towards any criticism. (Người quản lý cư xử một cách cố chấp đối với mọi lời chỉ trích.)
"to think intolerantly": suy nghĩ hẹp hòi.
- He thinks intolerantly about issues he doesn't understand. (Anh ta suy nghĩ hẹp hòi về những vấn đề mà anh ta không hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Intolerant (tính từ): cố chấp, không khoan dung.
- He is intolerant of any opposing views. (Anh ta không khoan dung với bất kỳ quan điểm đối lập nào.)
Intolerance (danh từ): sự cố chấp, sự không khoan dung.
- Intolerance leads to conflict in society. (Sự không khoan dung dẫn đến xung đột trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow-mindedly: một cách hẹp hòi.
- Bigotedly: một cách thành kiến, cố chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intolerantly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "intolerantly".