intolerantly

intolerantly

He spoke intolerantly about people from other cultures.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cố chấp, không khoan dung: "intolerantly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự thiếu khoan dung, không chấp nhận ý kiến, tín ngưỡng, hoặc hành vi khác biệt của người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hẹp hòi trong tư duy.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He spoke intolerantly about people from different cultures. (Anh ta nói một cách cố chấp về những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
    • She reacted intolerantly when her colleague suggested a new approach. ( ấy phản ứng một cách không khoan dung khi đồng nghiệp đề xuất một cách tiếp cận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave intolerantly": cư xử một cách cố chấp.

    • The manager behaved intolerantly towards any criticism. (Người quản lý cư xử một cách cố chấp đối với mọi lời chỉ trích.)
  • "to think intolerantly": suy nghĩ hẹp hòi.

    • He thinks intolerantly about issues he doesn't understand. (Anh ta suy nghĩ hẹp hòi về những vấn đề anh ta không hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Intolerant (tính từ): cố chấp, không khoan dung.

    • He is intolerant of any opposing views. (Anh ta không khoan dung với bất kỳ quan điểm đối lập nào.)
  • Intolerance (danh từ): sự cố chấp, sự không khoan dung.

    • Intolerance leads to conflict in society. (Sự không khoan dung dẫn đến xung đột trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mindedly: một cách hẹp hòi.
  • Bigotedly: một cách thành kiến, cố chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intolerantly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "intolerantly".