intonation pattern

intonation pattern

The teacher demonstrates the rising intonation pattern of a question.

Định nghĩa

Danh từ: Một kiểu ngữ điệu cụ thể trong lời nói, đặc trưng cho các loại câu như câu hỏi, câu yêu cầu, hoặc câu trần thuật. mô tả sự lên xuống của giọng nói (cao độ) trong một câu hoặc một đoạn phát âm, giúp người nghe nhận biết mục đích giao tiếp của người nói.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, một kiểu ngữ điệu lên caocuối câu thường chỉ ra một câu hỏi.)
  • (Kiểu ngữ điệu xuống thấp thường phổ biến cho các câu trần thuật mệnh lệnh.)
  • (Các yêu cầu thường kiểu ngữ điệu lên xuống lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Intonation pattern in questions: Kiểu ngữ điệu trong câu hỏi có thể thay đổi tùy theo loại câu hỏi (câu hỏi /không thường lên cao, câu hỏi từ để hỏi thường xuống thấp).

    • "Are you coming?" has a rising intonation pattern, while "What time is it?" has a falling one. (Câu "Bạn đến không?" kiểu ngữ điệu lên cao, trong khi "Mấy giờ rồi?" kiểu ngữ điệu xuống thấp.)
  • Intonation pattern in lists: Khi liệt kê, mỗi mục thường kiểu ngữ điệu lên cao, trừ mục cuối cùng xuống thấp.

    • "I bought apples, bananas, and oranges." (Tôi đã mua táo, chuối, cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ điệu (intonation): Khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống cao độ trong lời nói.
  • Mẫu ngữ điệu (intonation contour): Đường cong ngữ điệu, một thuật ngữ đồng nghĩa với "intonation pattern".
Từ đồng nghĩa
  • Mẫu ngữ điệu: Cách nói tương tự trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào hình dạng của cao độ.
  • Kiểu lên xuống giọng: Mô tả trực quan hơn về sự thay đổi giọng nói.
Các cụm từ liên quan
  • Rising intonation pattern: Kiểu ngữ điệu lên cao (thường dùng cho câu hỏi /không).
  • Falling intonation pattern: Kiểu ngữ điệu xuống thấp (thường dùng cho câu trần thuật mệnh lệnh).
  • Rise-fall intonation pattern: Kiểu ngữ điệu lên rồi xuống (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mỉa mai).
Thành ngữ liên quan
  • To follow the intonation pattern: Tuân theo kiểu ngữ điệu.
    • Foreign learners must follow the correct intonation pattern to sound natural. (Người học ngoại ngữ phải tuân theo kiểu ngữ điệu đúng để nghe tự nhiên.)