intraabdominal
/,intrəæb'dɔminl/
Học thuậtThân thiện
The surgeon carefully examined the intraabdominal organs during the procedure.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong bụng, trong ổ bụng: Thuật ngữ y học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc quá trình xảy ra bên trong khoang bụng, tức là trong không gian được bao bọc bởi cơ hoành ở trên, xương chậu ở dưới và các cơ thành bụng xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient is experiencing severe intraabdominal pain. (Bệnh nhân đang trải qua cơn đau trong ổ bụng dữ dội.)
- An intraabdominal infection can be very serious. (Một nhiễm trùng trong ổ bụng có thể rất nghiêm trọng.)
- The surgeon repaired the intraabdominal bleeding vessel. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa mạch máu chảy máu trong bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intraabdominal pressure": Áp lực trong ổ bụng.
- Monitoring intraabdominal pressure is crucial for some critically ill patients. (Theo dõi áp lực trong ổ bụng là rất quan trọng đối với một số bệnh nhân nguy kịch.)
"Intraabdominal organ": Cơ quan trong ổ bụng.
- The liver and intestines are major intraabdominal organs. (Gan và ruột là những cơ quan chính trong ổ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Intra-abdominal (adj): Cách viết khác có dấu gạch nối của cùng một từ.
- This is an accepted variant spelling. (Đây là một cách viết biến thể được chấp nhận.)
Abdominal (adj): (Thuộc) bụng.
- Abdominal muscles are part of the abdominal wall. (Cơ bụng là một phần của thành bụng.)
Intraperitoneal (adj): Trong phúc mạc (một không gian cụ thể trong ổ bụng).
- Intraperitoneal chemotherapy delivers drugs directly into the abdominal cavity. (Hóa trị trong phúc mạc đưa thuốc trực tiếp vào khoang bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Endoabdominal (adj): Trong bụng (ít phổ biến hơn).
- Intracavitary (abdominal) (adj): Trong khoang (bụng) - thường dùng trong bối cảnh chung hơn.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán và thảo luận chuyên môn về y học, giải phẫu hoặc phẫu thuật. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu tạo từ: Từ này là từ ghép của tiền tố "intra-" (có nghĩa là "bên trong") và tính từ "abdominal" (thuộc về bụng).
The surgeon carefully examined the intraabdominal organs during the procedure.
tính từ
- (giải phẫu) trong bụng