intracellular fluid

intracellular fluid

The diagram illustrates the intracellular fluid within a healthy animal cell.

Định nghĩa

Danh từ: - Dịch nội bào: "intracellular fluid" chất lỏng được chứa bên trong màng tế bào. thường chứa các chất hòa tan như ion, protein các phân tử nhỏ cần thiết cho hoạt động sống của tế bào. - Thành phần chính của cơ thể: Dịch nội bào chiếm khoảng 60% tổng lượng nước trong cơ thể người, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi chức năng tế bào.

dụ sử dụng
  • (Dịch nội bào chứa nồng độ cao các ion kali.)
  • (Các bác sĩ theo dõi sự cân bằng của dịch nội bào để đánh giá sức khỏe tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intracellular fluid volume": thể tích dịch nội bào.
    • A decrease in intracellular fluid volume can lead to cell shrinkage. (Sự giảm thể tích dịch nội bào có thể dẫn đến co rút tế bào.)
  • "intracellular fluid composition": thành phần dịch nội bào.
    • The composition of intracellular fluid differs significantly from extracellular fluid. (Thành phần của dịch nội bào khác biệt đáng kể so với dịch ngoại bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Extracellular fluid (danh từ): dịch ngoại bào, chất lỏng bên ngoài tế bào.
    • Extracellular fluid includes blood plasma and interstitial fluid. (Dịch ngoại bào bao gồm huyết tương dịch kẽ.)
  • Intracellular (tính từ): nội bào, chỉ những xảy ra hoặc tồn tại bên trong tế bào.
    • Intracellular digestion occurs in lysosomes. (Tiêu hóa nội bào xảy ra trong lysosome.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytosol: bào tương, phần chất lỏng của tế bào chất (không bao gồm bào quan).
  • Intracellular water: nước nội bào, một thuật ngữ thay thế nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intracellular fluid", nhưng có thể dùng: - "to be found in": được tìm thấy trong. - Intracellular fluid is found in all living cells. (Dịch nội bào được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "intracellular fluid". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học: - "the internal environment": môi trường bên trong. - Intracellular fluid is part of the internal environment of the body. (Dịch nội bào một phần của môi trường bên trong cơ thể.)