intracranial cavity

intracranial cavity

The brain is protected within the intracranial cavity.

Định nghĩa

Danh từ: Khoang nội sọ khoang được bao bọc bởi hộp sọ, chứa não, màng não dịch não tủy.

dụ sử dụng
  • (Khoang nội sọ bảo vệ não khỏi chấn thương.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải tiếp cận cẩn thận khoang nội sọ trong quá trình phẫu thuật não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inside the intracranial cavity": bên trong khoang nội sọ.
    • The tumor is located inside the intracranial cavity. (Khối u nằm bên trong khoang nội sọ.)
  • "pressure within the intracranial cavity": áp lực trong khoang nội sọ.
    • Increased pressure within the intracranial cavity can be life-threatening. (Áp lực tăng trong khoang nội sọ có thể đe dọa tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intracranial (tính từ): nội sọ, liên quan đến bên trong hộp sọ.
    • He suffered an intracranial hemorrhage. (Anh ấy bị xuất huyết nội sọ.)
  • Cranial cavity (danh từ): khoang sọ, đồng nghĩa với "intracranial cavity".
  • Cranium (danh từ): hộp sọ.
Từ đồng nghĩa
  • Cranial cavity: khoang sọ.
  • Endocranial cavity: khoang nội sọ.
Các cụm từ liên quan
  • Intracranial pressure (ICP): áp lực nội sọ.
    • Doctors monitor intracranial pressure to prevent brain damage. (Các bác sĩ theo dõi áp lực nội sọ để ngăn ngừa tổn thương não.)
  • Intracranial space: không gian nội sọ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "intracranial cavity" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.