intradermally

intradermally

The nurse administers the vaccine intradermally.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Vào trong da: "intradermally" chỉ hành động hoặc cách thức đưa một chất (thường thuốc, vắc-xin) vào lớp giữa của da, không xuyên qua hoàn toàn vào dưới da hay .

dụ sử dụng
  • (Vắc-xin được tiêm vào trong da để kiểm tra phản ứng miễn dịch.)
  • (Bác sĩ đã tiêm thuốc vào trong da trước khi phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inject intradermally": tiêm vào trong da, một kỹ thuật y tế thường dùng trong xét nghiệm lao tố (Mantoux test) hoặc tiêm vắc-xin.

    • The nurse injected the tuberculin solution intradermally to check for TB exposure. (Y tá đã tiêm dung dịch lao tố vào trong da để kiểm tra sự phơi nhiễm lao.)
  • "intradermally administered": được sử dụng qua đường tiêm trong da.

    • Some vaccines are more effective when intradermally administered. (Một số vắc-xin hiệu quả hơn khi được sử dụng qua đường tiêm trong da.)
Biến thể từ gần giống
  • Intradermal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc tiêm vào trong da.
    • The intradermal injection is less painful than the subcutaneous one. (Tiêm trong da ít đau hơn tiêm dưới da.)
  • Intradermic (tính từ, hiếm): đồng nghĩa với "intradermal".
  • Intradermally (trạng từ): dạng trạng từ của "intradermal".
Từ đồng nghĩa
  • Into the skin: vào trong da (cụm từ mô tả hành động tương tự).
  • Cutaneously: qua da (nhưng thường chỉ bề mặt da, không chuyên biệt cho lớp trong da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Inject into: tiêm vào.
      • The solution was injected intradermally into the forearm. (Dung dịch được tiêm vào trong da ở cẳng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "intradermally", do từ này mang tính kỹ thuật y học.