intramuscular injection

intramuscular injection

The nurse administers an intramuscular injection in the patient's upper arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiêm bắp: "intramuscular injection" một danh từ ghép chỉ hành động hoặc kỹ thuật tiêm một chất lỏng (thường thuốc) trực tiếp vào bắp. Đây một phương pháp tiêm phổ biến trong y học, cho phép thuốc được hấp thụ nhanh hơn so với tiêm dưới da nhưng chậm hơn so với tiêm tĩnh mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered an intramuscular injection of the vaccine into the patient's deltoid muscle. (Bác sĩ đã thực hiện một mũi tiêm bắp vắc-xin vào delta của bệnh nhân.)
    • Intramuscular injections are often used for antibiotics and hormones. (Tiêm bắp thường được sử dụng cho kháng sinh hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give an intramuscular injection": thực hiện tiêm bắp.

    • Nurses are trained to give intramuscular injections safely. (Y tá được đào tạo để thực hiện tiêm bắp một cách an toàn.)
  • "intramuscular injection site": vị trí tiêm bắp.

    • The gluteal muscle is a common intramuscular injection site. ( mông một vị trí tiêm bắp phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Intramuscular (adj): liên quan đến việc tiêm vào bắp.

    • The intramuscular route is preferred for this medication. (Đường tiêm bắp được ưu tiên cho loại thuốc này.)
  • Injection (n): mũi tiêm, hành động tiêm.

    • She received an injection for pain relief. ( ấy đã nhận một mũi tiêm để giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • IM injection: viết tắt của "intramuscular injection", thường dùng trong y tế.

    • The nurse prepared an IM injection of penicillin. (Y tá đã chuẩn bị một mũi tiêm bắp penicillin.)
  • Bolus injection: tiêm một liều thuốc nhanh vào bắp, đồng nghĩa với tiêm bắp trong một số ngữ cảnh.

    • The patient received a bolus injection of steroids. (Bệnh nhân đã nhận một mũi tiêm bắp nhanh steroid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inject into: tiêm vào.

    • The medication is injected into the muscle. (Thuốc được tiêm vào bắp.)
  • Administer by injection: thực hiện bằng cách tiêm.

    • This drug must be administered by intramuscular injection. (Thuốc này phải được thực hiện bằng cách tiêm bắp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hit the muscle": (thông tục) tiêm đúng vào bắp.
    • The nurse hit the muscle perfectly during the intramuscular injection. (Y tá đã tiêm đúng vào bắp một cách hoàn hảo trong mũi tiêm bắp.)