intramuscular
Định nghĩa
Tính từ: Trong cơ, tiêm bắp: "intramuscular" mô tả một thứ gì đó xảy ra hoặc được đưa vào bên trong cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã tiêm cho bệnh nhân một mũi tiêm bắp.)
- (Tiêm bắp thường được sử dụng để tiêm vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intramuscular route": đường tiêm bắp, một phương pháp đưa thuốc vào cơ thể qua cơ bắp.
- The intramuscular route is preferred for some medications. (Đường tiêm bắp được ưu tiên cho một số loại thuốc.)
- "intramuscular fat": mỡ trong cơ, thường gặp trong thịt động vật.
- Intramuscular fat contributes to the flavor of meat. (Mỡ trong cơ góp phần tạo hương vị cho thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Intramuscularly (trạng từ): theo cách tiêm bắp.
- The vaccine was administered intramuscularly. (Vắc-xin được tiêm theo đường tiêm bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Bắp thịt (n): cơ bắp (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến khái niệm "trong cơ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "intramuscular".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "intramuscular".)