intramuscullar
/,intrə'mʌskjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học, Y học) Trong cơ: Chỉ vị trí, phương pháp hoặc đường dẫn nằm bên trong hoặc được tiêm vào bên trong khối cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vaccine is administered via an intramuscular injection. (Vắc-xin được tiêm qua đường tiêm bắp.)
- Intramuscular bleeding can cause significant pain and swelling. (Chảy máu trong cơ có thể gây đau và sưng đáng kể.)
- The medication is designed for intramuscular use only. (Thuốc này được thiết kế chỉ để sử dụng qua đường tiêm bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intramuscular route": Đường tiêm bắp, một phương pháp đưa thuốc vào cơ thể.
- Some antibiotics are given via the intramuscular route for faster absorption. (Một số loại kháng sinh được tiêm qua đường tiêm bắp để hấp thu nhanh hơn.)
"Intramuscular hematoma": Khối máu tụ trong cơ, một tình trạng y tế.
- The athlete suffered an intramuscular hematoma after the direct impact. (Vận động viên bị khối máu tụ trong cơ sau cú va chạm trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Intramuscularly (Phó từ): Một cách tiêm bắp, theo đường trong cơ.
- The drug is injected intramuscularly into the deltoid muscle. (Thuốc được tiêm bắp vào cơ delta.)
Từ đồng nghĩa
- Trong cơ (trong ngữ cảnh y học).
- Tiêm bắp (khi nói về phương pháp tiêm).
Từ trái nghĩa
- Subcutaneous (dưới da): Chỉ vị trí hoặc phương pháp tiêm nằm ngay dưới da.
- Intravenous (trong tĩnh mạch): Chỉ vị trí hoặc phương pháp tiêm vào trong tĩnh mạch.
tính từ
- (giải phẫu) trong cơ