intranet

intranet

Employees access the company intranet from their office computers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng nội bộ: "intranet" một mạng máy tính riêng, bị giới hạn trong một tổ chức (như công ty, trường học), được xây dựng bằng công nghệ Web nhưng chỉ dành cho người dùng trong tổ chức đó.
dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ tài liệu nội bộ.)
  • (Nhân viên có thể truy cập mạng nội bộ để xem lịch làm việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corporate intranet": mạng nội bộ của doanh nghiệp.
    • Our corporate intranet includes a portal for HR services. (Mạng nội bộ doanh nghiệp của chúng tôi bao gồm một cổng thông tin cho các dịch vụ nhân sự.)
  • "intranet portal": cổng thông tin mạng nội bộ.
    • The intranet portal provides news and updates to all staff. (Cổng thông tin mạng nội bộ cung cấp tin tức cập nhật cho toàn bộ nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Intranet (n): mạng nội bộ (không biến thể trực tiếp, nhưng các thuật ngữ liên quan như "extranet" "internet").
  • Extranet (n): mạng ngoại bộ (mở rộng cho đối tác bên ngoài).
    • The extranet allows suppliers to access the company's inventory system. (Mạng ngoại bộ cho phép nhà cung cấp truy cập hệ thống tồn kho của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal network: mạng nội bộ (thuật ngữ chung).
  • Private network: mạng riêng (nhấn mạnh tính bảo mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "intranet", nhưng có thể dùng động từ như "access", "set up", "maintain":
    • We need to set up an intranet for the new office. (Chúng tôi cần thiết lập một mạng nội bộ cho văn phòng mới.)
    • The IT team maintains the intranet daily. (Đội IT bảo trì mạng nội bộ hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "intranet". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả như "behind the firewall" (trong tường lửa) để ám chỉ mạng nội bộ:
    • This information is only available behind the firewall. (Thông tin này chỉ sẵn trong mạng nội bộ.)