intransigeancy

intransigeancy

His intransigeancy made the business meeting very tense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không khoan nhượng, tính cố chấp, sự cứng rắn không thỏa hiệp: "Intransigeancy" chỉ thái độ hoặc nguyên tắc cực kỳ cứng nhắc, từ chối mọi sự thỏa hiệp, nhượng bộ hoặc điều chỉnh, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His intransigeancy on the issue made negotiations impossible. (Tính không khoan nhượng của anh ta về vấn đề này đã khiến các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.)
    • The party's intransigeancy led to a political deadlock. (Sự cứng rắn không thỏa hiệp của đảng đã dẫn đến một bế tắc chính trị.)
    • We were surprised by the manager's intransigeancy regarding the new policy. (Chúng tôi ngạc nhiên trước tính cố chấp của người quản lý đối với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intransigeancy in the face of...": Sự không khoan nhượng trước...

    • Her intransigeancy in the face of criticism was both admirable and frustrating. (Sự không khoan nhượng của ấy trước những lời chỉ trích vừa đáng ngưỡng mộ vừa gây bực bội.)
  • "To maintain one's intransigeancy": Duy trì lập trường không khoan nhượng của mình.

    • The leader maintained his intransigeancy despite mounting pressure to compromise. (Nhà lãnh đạo vẫn duy trì lập trường không khoan nhượng của mình bất chấp áp lực ngày càng tăng phải thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransigence (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "intransigeancy" (tính không khoan nhượng, sự cứng rắn).
  • Intransigent (adj): tính chất không khoan nhượng, cứng rắn.
    • He is an intransigent negotiator. (Anh ấy một nhà đàm phán cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Uncompromisingness: Tính chất không chịu thỏa hiệp.
  • Obduracy: Tính ngoan cố, cứng đầu.
  • Stubbornness: Tính bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Flexibility: Tính linh hoạt.
  • Compromise: Sự thỏa hiệp.
  • Pliancy: Tính dễ uốn nắn, dễ tiếp thu.
  • Acquiescence: Sự bằng lòng, sự chấp thuận.
Lưu ý
  • "Intransigeancy" một danh từ tương đối hiếm gặp mang sắc thái trang trọng, học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "intransigence" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này thường được dùng để mô tả thái độ trong các bối cảnh chính trị, triết học, hoặc các cuộc tranh luận nguyên tắc, hơn trong các tình huống hàng ngày.