intransitive verb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội động từ: "intransitive verb" một loại động từ (hoặc cấu trúc động từ) không cần tân ngữ (object) để hoàn thành ý nghĩa. Hành động của động từ này chỉ xảy rachủ ngữ không tác động lên một đối tượng nào khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy ngủ một cách yên bình.) — "sleeps" nội động từ, không tân ngữ.
  • (Những con chim bay trên bầu trời.) — "fly" nội động từ.
  • (Anh ấy cười to.) — "laughed" nội động từ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nội động từ có thể kết hợp với trạng từ hoặc cụm giới từ để bổ nghĩa cho hành động, nhưng không bao giờ tân ngữ trực tiếp.
    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọchướng đông.) — "rises" nội động từ, "in the east" cụm giới từ bổ nghĩa.
  • Một số động từ vừa nội động từ vừa ngoại động từ tùy theo ngữ cảnh.
    • He runs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.) — "runs" nội động từ.
    • He runs a business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp.) — "runs" ngoại động từ ( tân ngữ "a business").
Biến thể từ gần giống
  • Intransitively (trạng từ): một cách nội động.
    • The verb is used intransitively here. (Động từđây được dùng theo cách nội động.)
  • Intransitivity (danh từ): tính chất nội động.
    • The intransitivity of this verb is clear. (Tính nội động của động từ này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verb without object: động từ không tân ngữ.
  • Intransitive: nội động (tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nội động từ thường không phrasal verbs mang tân ngữ. Tuy nhiên, một số phrasal verbs có thể nội động từ.
    • The plane took off. (Máy bay cất cánh.) — "took off" phrasal verb nội động.
    • She grew up in a small town. ( ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ.) — "grew up" phrasal verb nội động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng khái niệm này thường được dùng trong ngữ pháp để phân biệt với ngoại động từ (transitive verb).
  • dụ so sánh:
    • Nội động từ: He died. (Anh ấy chết.) — không tân ngữ.
    • Ngoại động từ: He killed the spider. (Anh ấy giết con nhện.) — tân ngữ "the spider".

Từ chứa "intransitive verb"