intransportable

Học thuật
Thân thiện
intransportable

Cet objet lourd est intransportable sans équipement spécial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chuyên chở, không thể vận chuyển: Dùng để mô tả một vật, một hàng hóa hoặc một thứ đó không thể di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường do kích thước, trọng lượng, tính chất hoặc tình trạng của .
    • Không thể chuyển đi: Có thể dùng trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính để chỉ một tài sản hoặc quyền lợi không thể chuyển nhượng hoặc di dời.
Ví dụ sử dụng
  • (Bức tượng này quá nặng cồng kềnh, không thể vận chuyển bằng máy bay.)
  • ( độ mong manh cực kỳ của , tác phẩm nghệ thuật được coi là không thể chuyên chở.)
  • (Một số tài sản văn hóa được tuyên bốkhông thể chuyển đi khỏi lãnh thổ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc logistics, từ này thường được dùng để mô tả các vật thể kích thước vượt quá khổ giới hạn hoặc không đáp ứng các quy định an toàn vận tải.
  • Trong lĩnh vực pháp lý, có thể dùng để chỉ một tài sản gắn liền với đất đai (bất động sản) hoặc một quyền không thể chuyển nhượng.
Biến thể từ gần giống
  • Transportable (adj): Có thể vận chuyển, có thể chuyên chở. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Immobile (adj): Bất động, không di chuyển được. (Nhấn mạnh trạng thái cố định, không nhất thiết lý do vận chuyển).
  • Indéplaçable (adj): Không thể di dời, không thể dịch chuyển. (Thường dùng cho vật cố định tại chỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Non déplaçable: Không thể di dời.
  • Inamovible: Bất di bất dịch, không thể dời đi (thường dùng cho đồ vật hoặc chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

intransportable

Cet objet lourd est intransportable sans équipement spécial.

tính từ
  1. không thể chuyên chở, không thể chuyển đi