intranucléaire

Học thuật
Thân thiện
intranucléaire

Un physicien étudie un phénomène intranucléaire dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bên trong hạt nhân: "intranucléaire" mô tả những xảy ra hoặc tồn tại bên trong hạt nhân nguyên tử.
    • Trong nhân: Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong sinh học tế bào để chỉ những nằm bên trong nhân tế bào, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn trong vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les forces intranucléaires sont extrêmement puissantes. (Các lực trong hạt nhân cực kỳ mạnh mẽ.)
    • Ce phénomène est à une réaction intranucléaire. (Hiện tượng này là do một phản ứng trong hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "énergie intranucléaire": năng lượng trong hạt nhân, năng lượng hạt nhân.
    • L'énergie intranucléaire est libérée lors de la fission. (Năng lượng trong hạt nhân được giải phóng trong quá trình phân hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Intranucléairement (phó từ): một cách nội tại trong hạt nhân.
    • Les particules sont liées intranucléairement. (Các hạt được liên kết một cách nội tại trong hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'intérieur du noyau: bên trong hạt nhân (cụm từ mô tả).
  • Nucléaire interne: nội hạt nhân (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Extranucléaire: ngoài hạt nhân, ngoại hạt nhân.
    • Les électrons occupent la région extranucléaire de l'atome. (Các electron chiếm vùng ngoài hạt nhân của nguyên tử.)
intranucléaire

Un physicien étudie un phénomène intranucléaire dans son laboratoire.

tính từ
  1. (vậthọc) nội mạch, trong nhân