intraspecific

intraspecific

Intraspecific competition occurs when two deer lock antlers in a forest clearing.

Định nghĩa

Tính từ: Intraspecific (nội loài) mô tả một hiện tượng, hành vi hoặc tương tác xảy ra trong cùng một loài, liên quan đến các thành viên của cùng một loài đó. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học sinh thái học.

dụ sử dụng
  • (Cạnh tranh nội loài về thức ăn có thể rất khốc liệt giữa những con sói trong cùng một bầy.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào sự hung hăng nội loàihươu đực trong mùa giao phối.)
  • (Sự biến thiên nội loài về màu sắc hoa giúp ong phân biệt giữa các cây riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Intraspecific competition: Sự cạnh tranh cùng loài, thường xảy ra khi các cá thể cùng loài tranh giành tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước uống, lãnh thổ hoặc bạn tình.

    • Intraspecific competition is a key driver of natural selection. (Cạnh tranh nội loài một động lực chính của chọn lọc tự nhiên.)
  • Intraspecific communication: Giao tiếp nội loài, cách các cá thể cùng loài trao đổi thông tin qua tín hiệu âm thanh, hóa học hoặc hành vi.

    • Birds use songs for intraspecific communication to attract mates or defend territories. (Chim sử dụng tiếng hót để giao tiếp nội loài nhằm thu hút bạn tình hoặc bảo vệ lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraspecificity (danh từ): Tính nội loài, đặc điểm của các hiện tượng xảy ra trong cùng một loài.

    • The intraspecificity of the behavior was confirmed through genetic analysis. (Tính nội loài của hành vi đã được xác nhận qua phân tích di truyền.)
  • Intraspecifically (trạng từ): Một cách nội loài, chỉ cách thức các hiện tượng xảy ra trong phạm vi loài.

    • The two populations interact intraspecifically, sharing the same territory. (Hai quần thể tương tác với nhau một cách nội loài, chia sẻ cùng một lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Within-species (trong cùng loài): Cụm từ mô tả hơn, thường dùng trong văn bản khoa học phổ thông.

    • Within-species aggression is common among territorial animals. (Sự hung hăng trong cùng loài phổ biếncác loài động vật lãnh thổ.)
  • Intraspecific không từ đồng nghĩa hoàn hảo trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải "cùng loài".

Từ trái nghĩa
  • Interspecific (liên loài): Mô tả hiện tượng xảy ra giữa các loài khác nhau.
    • Interspecific competition is between two different species, like lions and hyenas. (Cạnh tranh liên loài xảy ra giữa hai loài khác nhau, như sư tử linh cẩu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến intraspecific.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến intraspecific. Tuy nhiên, trong sinh học, khái niệm này thường đi kèm với cụm từ "survival of the fittest" (sự sống sót của kẻ thích nghi nhất), cạnh tranh nội loài một phần quan trọng của quá trình này.