intravasation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xâm nhập của chất lạ vào mạch máu: "intravasation" chỉ quá trình hoặc hiện tượng các chất lạ (như tế bào vi khuẩn, tế bào ung thư, hoặc các hạt vật chất) đi vào bên trong lòng mạch máu. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học và sinh học để mô tả sự di chuyển của các tác nhân gây bệnh hoặc các chất ngoại lai từ mô xung quanh vào hệ tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intravasation of cancer cells into the bloodstream is a critical step in metastasis. (Sự xâm nhập của các tế bào ung thư vào dòng máu là một bước quan trọng trong quá trình di căn.)
- Researchers studied the intravasation of bacteria to understand how infections spread. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự xâm nhập của vi khuẩn để hiểu cách nhiễm trùng lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intravasation" thường được dùng trong ngữ cảnh y học: Đặc biệt là trong nghiên cứu về ung thư, nơi các tế bào khối u xâm nhập vào mạch máu để di căn đến các cơ quan khác.
- The process of intravasation involves the breakdown of the basement membrane of blood vessels. (Quá trình xâm nhập vào mạch máu liên quan đến sự phá vỡ màng đáy của các mạch máu.)
Đối lập với "extravasation": "extravasation" là sự thoát chất lạ ra khỏi mạch máu, trong khi "intravasation" là sự đi vào.
- While extravasation refers to fluid leaking out, intravasation is the entry of cells into the vessel. (Trong khi "extravasation" chỉ sự rò rỉ chất lỏng ra ngoài, thì "intravasation" là sự xâm nhập của tế bào vào mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Intravasate (động từ): xâm nhập vào mạch máu.
- Tumor cells intravasate into the lymphatic system. (Các tế bào khối u xâm nhập vào hệ bạch huyết.)
Intravascular (tính từ): trong lòng mạch máu.
- Intravascular coagulation is a serious medical condition. (Đông máu trong lòng mạch là một tình trạng y khoa nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Invasion into blood vessels: sự xâm lấn vào mạch máu (mô tả chung hơn).
- Vascular entry: sự xâm nhập mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "intravasation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ như "enter into" (xâm nhập vào) trong ngữ cảnh mô tả:
- Cancer cells enter into the bloodstream through intravasation. (Các tế bào ung thư xâm nhập vào dòng máu thông qua quá trình xâm nhập mạch máu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "intravasation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật y học.