intravenous anesthetic

intravenous anesthetic

The patient receives an intravenous anesthetic before surgery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc gây mê đường tĩnh mạch: "intravenous anesthetic" một loại thuốc gây mê được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, đưa vào hệ tuần hoàn máu để gây mê toàn thân hoặc một phần cơ thể. Thuốc này thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế để làm bệnh nhân mất ý thức hoặc giảm đau.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm một loại thuốc gây mê đường tĩnh mạch trước khi phẫu thuật.)
  • (Thuốc gây mê đường tĩnh mạch được ưa chuộng để khởi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under intravenous anesthetic": đang chịu tác dụng của thuốc gây mê đường tĩnh mạch.

    • The patient was under intravenous anesthetic during the entire procedure. (Bệnh nhân đã chịu tác dụng của thuốc gây mê đường tĩnh mạch trong suốt quá trình thủ thuật.)
  • "intravenous anesthetic agent": tác nhân gây mê đường tĩnh mạch (cách gọi chính xác hơn trong y học).

    • Propofol is a common intravenous anesthetic agent. (Propofol một tác nhân gây mê đường tĩnh mạch phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Intravenous (tính từ): trong tĩnh mạch, qua đường tĩnh mạch.
    • An intravenous injection is given directly into a vein. (Một mũi tiêm tĩnh mạch được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch.)
  • Anesthetic (danh từ): thuốc gây mê (nói chung, không chỉ đường tĩnh mạch).
    • The anesthetic wore off after an hour. (Thuốc gây mê hết tác dụng sau một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intravenous anesthesia drug: thuốc gây mê qua đường tĩnh mạch.
  • IV anesthetic: thuốc gây mê tĩnh mạch (viết tắt).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "intravenous anesthetic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - "Put under": đưa vào trạng thái gây mê (thường kết hợp với thuốc gây mê nói chung). - They put him under with an intravenous anesthetic. (Họ đã đưa anh ấy vào trạng thái gây mê bằng thuốc gây mê đường tĩnh mạch.)