intravenous pyelogram

intravenous pyelogram

A doctor reviews an intravenous pyelogram on a lightbox.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình chụp X-quang thận niệu quản sau khi tiêm thuốc cản quang: "Intravenous pyelogram" (IVP) một thủ thuật chẩn đoán hình ảnh, trong đó một loại thuốc cản quang được tiêm vào tĩnh mạch, sau đó chụp X-quang để quan sát đường bài tiết nước tiểu (thận, niệu quản, bàng quang). Hình ảnh thu được gọi là "intravenous pyelogram".
- Lưu ý: Đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường được viết tắt IVP. Không nhầm lẫn với các xét nghiệm chẩn đoán khác như CT scan hay siêu âm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravenous pyelogram" thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để đánh giá các bệnh như:
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu (do sỏi, khối u).
    • Dị tật bẩm sinhthận hoặc niệu quản.
    • Chấn thương thận sau tai nạn.
  • Lưu ý kỹ thuật: Bệnh nhân cần được uống đủ nước không ăn trước khi thực hiện để thuốc cản quang phân bố tốt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pyelogram (danh từ): Hình chụp X-quang bể thận, thường một phần của IVP.
  • Intravenous urography (danh từ): Tên gọi khác của thủ thuật IVP, nhấn mạnh việc chụp toàn bộ hệ tiết niệu.
  • Retrograde pyelogram (danh từ): Một kỹ thuật chẩn đoán tương tự nhưng thuốc cản quang được tiêm ngược dòng qua ống thông niệu quản.
Từ đồng nghĩa
  • IVP (viết tắt): Thường dùng trong hồ sơ bệnh án.
  • Intravenous urogram (danh từ): Hình ảnh thu được từ IVP, đôi khi dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • To perform an intravenous pyelogram: thực hiện chụp IVP.
    • The radiologist will perform an intravenous pyelogram tomorrow morning.
  • Intravenous pyelogram results: kết quả chụp IVP.
    • The intravenous pyelogram results showed no abnormalities.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng. Thuật ngữ này chỉ dùng trong y khoa.