intricately

intricately

The artist intricately carved the wooden box.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách phức tạp, rắc rối, chi tiết: "intricately" mô tả cách thức một việc đó được thực hiện với nhiều chi tiết nhỏ, phức tạp đan xen lẫn nhau, đòi hỏi sự tỉ mỉ hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The pattern was intricately designed with tiny flowers. (Họa tiết được thiết kế một cách phức tạp với những bông hoa nhỏ.)
    • The plot of the novel is intricately woven, making it hard to follow. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được dệt nên một cách phức tạp, khiến người đọc khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intricately connected": được kết nối một cách phức tạp, mối liên hệ chằng chịt.

    • The two systems are intricately connected, so a change in one affects the other. (Hai hệ thống được kết nối một cách phức tạp, vậy sự thay đổimột hệ thống sẽ ảnh hưởng đến hệ thống kia.)
  • "intricately detailed": chi tiết phức tạp, tỉ mỉ.

    • The artist's work is intricately detailed, showing every vein on the leaf. (Tác phẩm của nghệ sĩ chi tiết phức tạp, hiển thị từng đường gân trên chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Intricate (tính từ): phức tạp, rắc rối.

    • This is an intricate puzzle that takes hours to solve. (Đây một câu đố phức tạp mất hàng giờ để giải.)
  • Intricacy (danh từ): sự phức tạp, tính rắc rối; các chi tiết phức tạp.

    • The intricacy of the design amazed everyone. (Sự phức tạp của thiết kế đã làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Elaborately: một cách tỉ mỉ, công phu (nhấn mạnh sự chi tiết cầu kỳ).
  • Complicatedly: một cách phức tạp (nhấn mạnh sự khó hiểu, rối rắm).
  • Convolutedly: một cách rối rắm, khó hiểu (thường dùng cho ý tưởng hoặc câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "intricately", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như "designed", "woven", "connected" để tạo thành các cụm miêu tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "intricately". Tuy nhiên, thành ngữ "the devil is in the details" (ma quỷ nằmchi tiết) có thể liên quan đến ý nghĩa của từ này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các chi tiết phức tạp.