intrinsic factor
Định nghĩa
Danh từ: - Yếu tố nội tại (intrinsic factor): Một chất được sản xuất bởi niêm mạc dạ dày và ruột, đóng vai trò thiết yếu trong việc hấp thụ vitamin B12. Sự thiếu hụt yếu tố nội tại có thể dẫn đến bệnh thiếu máu ác tính (pernicious anemia).
Ví dụ sử dụng
- (Dạ dày sản xuất yếu tố nội tại để giúp cơ thể hấp thụ vitamin B12.)
- (Sự thiếu hụt yếu tố nội tại có thể gây ra bệnh thiếu máu ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intrinsic factor deficiency" (thiếu hụt yếu tố nội tại): Tình trạng cơ thể không sản xuất đủ yếu tố nội tại, thường liên quan đến các rối loạn dạ dày như viêm teo niêm mạc dạ dày.
- Patients with intrinsic factor deficiency often require lifelong vitamin B12 injections. (Bệnh nhân bị thiếu hụt yếu tố nội tại thường cần tiêm vitamin B12 suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrinsic (tính từ): nội tại, vốn có.
- The intrinsic value of the artwork is immeasurable. (Giá trị nội tại của tác phẩm nghệ thuật là không thể đo lường.)
- Factor (danh từ): yếu tố, nhân tố.
- Several factors contributed to the success of the project. (Nhiều yếu tố đã góp phần vào sự thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Gastric intrinsic factor (yếu tố nội tại dạ dày): Cùng một khái niệm, nhấn mạnh nguồn gốc từ dạ dày.
- Castle's intrinsic factor (yếu tố nội tại Castle): Tên gọi khác, lấy theo tên nhà khoa học phát hiện ra nó.
Các cụm từ liên quan
- Intrinsic factor antibody (kháng thể yếu tố nội tại): Một loại kháng thể tự miễn tấn công yếu tố nội tại, thường gặp trong bệnh thiếu máu ác tính.
- Testing for intrinsic factor antibodies helps diagnose pernicious anemia. (Xét nghiệm kháng thể yếu tố nội tại giúp chẩn đoán bệnh thiếu máu ác tính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.