intrinsically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về bản chất nội tại, tự thân: "intrinsically" mô tả một đặc tính hoặc phẩm chất vốn có, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là cố hữu, không thể tách rời khỏi bản chất của sự vật.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyên bố này thú vị về mặt bản chất.)
- (Giá trị của vàng gắn liền với sự khan hiếm vốn có của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intrinsically linked": gắn kết một cách cố hữu.
- Human rights and democracy are intrinsically linked. (Nhân quyền và dân chủ gắn kết với nhau một cách cố hữu.)
- "Intrinsically valuable": có giá trị tự thân.
- Art is intrinsically valuable, regardless of market price. (Nghệ thuật có giá trị tự thân, bất kể giá thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrinsic (tính từ): thuộc về bản chất nội tại.
- The intrinsic beauty of nature is undeniable. (Vẻ đẹp nội tại của thiên nhiên là không thể phủ nhận.)
- Intrinsicality (danh từ): tính chất nội tại.
- The intrinsicality of the problem makes it hard to solve. (Tính chất nội tại của vấn đề khiến nó khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Inherently: một cách cố hữu, vốn có.
- Essentially: về cơ bản, về bản chất.
- Naturally: một cách tự nhiên, vốn dĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "intrinsically", vì đây là trạng từ thường đi với tính từ hoặc động từ.
Thành ngữ liên quan
- By its very nature: về bản chất của nó.
- This conflict is by its very nature complex. (Xung đột này về bản chất là phức tạp.)
- In and of itself: tự thân nó.
- The idea is, in and of itself, revolutionary. (Ý tưởng đó, tự thân nó, là mang tính cách mạng.)