intron

intron

A student studies an intron in a biology textbook diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Intron: Một đoạn trình tự DNA trong gen của sinh vật nhân thực (eukaryote) không được dịch mã thành protein. Intron thường nằm xen kẽ giữa các đoạn exon (đoạn mã hóa protein) bị loại bỏ trong quá trình xử lý RNA (splicing) trước khi RNA thông tin (mRNA) trưởng thành được tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Intron is a non-coding part of the gene, but it can play a role in regulating gene expression.)
  • (During splicing, introns are removed from the precursor RNA to produce mature mRNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Intron retention: Sự giữ lại intron, một hiện tượng trong đó intron không bị cắt bỏ khỏi mRNA trưởng thành, có thể dẫn đến các biến thể protein khác nhau.

    • Intron retention is a form of alternative splicing that can generate protein diversity. (Sự giữ lại intron một dạng cắt ghép thay thế có thể tạo ra sự đa dạng protein.)
  • Intron-mediated enhancement (IME): Sự tăng cường biểu hiện gen qua trung gian intron, một chế intron có thể thúc đẩy quá trình phiên hoặc dịch mã.

    • Some introns contain enhancer sequences that boost gene expression. (Một số intron chứa trình tự tăng cường giúp thúc đẩy biểu hiện gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Intronic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến intron.

    • Intronic mutations can affect splicing patterns. (Các đột biến trong intron có thể ảnh hưởng đến mô hình cắt ghép.)
  • Intronless (tính từ): Không intron (thường dùng cho gen của sinh vật nhân hoặc một số gen nhân thực).

    • Most prokaryotic genes are intronless. (Hầu hết gen của sinh vật nhân không intron.)
Từ đồng nghĩa
  • Intervening sequence: Trình tự xen kẽ (thuật ngữ , đồng nghĩa với intron).
    • The intervening sequence is removed during RNA processing. (Trình tự xen kẽ bị loại bỏ trong quá trình xử lý RNA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out introns: Cắt bỏ intron (trong quá trình splicing).

    • The spliceosome cuts out introns and joins exons. (Phức hợp spliceosome cắt bỏ intron nối các exon lại với nhau.)
  • Retain introns: Giữ lại intron (trong trường hợp intron retention).

    • Some cells retain introns to regulate gene expression. (Một số tế bào giữ lại intron để điều hòa biểu hiện gen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "intron" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học phân tử.