intropin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất dẫn truyền thần kinh monoamine: "Intropin" là tên thương mại của dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh monoamine được tìm thấy trong não, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động bình thường của hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc điều trị sốc và hạ huyết áp: Dưới dạng thuốc (với tên thương mại là Dopastat và Intropin), nó được sử dụng để điều trị sốc và hạ huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Intropin is crucial for regulating mood and movement. (Intropin rất quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và vận động.)
- The doctor administered Intropin to the patient with severe hypotension. (Bác sĩ đã sử dụng Intropin cho bệnh nhân bị hạ huyết áp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intropin infusion": Truyền dịch Intropin (dùng trong cấp cứu).
- The patient was placed on an Intropin infusion to stabilize blood pressure. (Bệnh nhân được đặt truyền dịch Intropin để ổn định huyết áp.)
"Intropin as a neurotransmitter": Intropin với vai trò chất dẫn truyền thần kinh.
- Intropin as a neurotransmitter affects reward and pleasure centers in the brain. (Intropin với vai trò chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến trung tâm khen thưởng và khoái lạc trong não.)
Biến thể và từ gần giống
Dopamine (danh từ): Tên chung của chất dẫn truyền thần kinh mà Intropin là tên thương mại.
- Dopamine levels can be altered by certain medications. (Mức dopamine có thể bị thay đổi bởi một số loại thuốc.)
Dopastat (danh từ): Một tên thương mại khác của dopamine.
- Dopastat is used interchangeably with Intropin in medical settings. (Dopastat được sử dụng thay thế cho Intropin trong các cơ sở y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Dopamine: Tên hóa học phổ biến của chất này.
- Catecholamine: Nhóm chất dẫn truyền thần kinh mà dopamine thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Intropin" do đây là tên thuốc chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "Intropin" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)