introspectable
/,introu'spektəbl/ Cách viết khác : (introspectible) /,introu'spektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tự xem xét nội tâm: "introspectable" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một suy nghĩ, cảm xúc, hay trải nghiệm tinh thần có thể được quan sát và kiểm tra một cách có ý thức bởi chính chủ thể. Nó chỉ khả năng hướng sự chú ý vào bên trong để phân tích các trạng thái tâm lý của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The emotion was so vague it was hardly introspectable. (Cảm xúc đó quá mơ hồ đến nỗi gần như không thể tự xem xét nội tâm được.)
- In meditation, we focus on making our thoughts more introspectable. (Trong thiền định, chúng ta tập trung làm cho suy nghĩ của mình trở nên có thể tự xem xét nội tâm hơn.)
- Not all mental processes are directly introspectable. (Không phải tất cả quá trình tinh thần đều có thể tự xem xét nội tâm một cách trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học tâm trí và tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật về bản chất của ý thức, nhận thức và khả năng tự phản tỉnh.
- The debate centers on whether qualia are fully introspectable. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu "qualia" (trải nghiệm chủ quan) có hoàn toàn có thể tự xem xét nội tâm hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Introspectible (tính từ): Một biến thể cách viết khác, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "introspectable".
- Introspection (danh từ): Sự tự xem xét nội tâm, sự nội quan.
- He believes in the value of introspection. (Anh ấy tin vào giá trị của sự tự xem xét nội tâm.)
- Introspective (tính từ): Có khuynh hướng hay thuộc về việc tự xem xét nội tâm.
- She is a very introspective person. (Cô ấy là một người rất hay tự xem xét nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Self-observable: Có thể tự quan sát được (nhấn mạnh khía cạnh quan sát).
- Accessible to consciousness: Có thể tiếp cận được bởi ý thức.
Từ trái nghĩa
- Unintrospectable: Không thể tự xem xét nội tâm.
- Unconscious: Vô thức, không ý thức được.
- Inaccessible: Không thể tiếp cận, không thể thấu hiểu.
tính từ
- có thể tự xem xét (nội tâm)