intuitisist
/,intju:'iʃnəlist/ Cách viết khác : (intuitionist) /,intju:'iʃnist/ (intuitivist) /in'tju:i
Học thuậtThân thiện
A philosopher who is an intuitisist believes that moral truths are known through immediate feeling.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết trực giác: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết trực giác (intuitionism), một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò của trực giác như một phương tiện để đạt tới kiến thức hoặc chân lý, đặc biệt trong các lĩnh vực như đạo đức, toán học hoặc siêu hình học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an intuitisist, she believes moral truths are grasped through immediate feeling rather than rational calculation. (Là một người theo thuyết trực giác, cô ấy tin rằng các chân lý đạo đức được nắm bắt thông qua cảm nhận trực tiếp hơn là tính toán duy lý.)
- The debate between the rationalist and the intuitisist centered on the foundation of mathematical knowledge. (Cuộc tranh luận giữa nhà duy lý và người theo thuyết trực giác tập trung vào nền tảng của tri thức toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, triết học để phân biệt các trường phái tư tưởng.
- Có thể dùng để mô tả vị trí triết học của một cá nhân trong các lĩnh vực cụ thể như đạo đức học (ví dụ: intuitionist ethics) hoặc triết học toán học.
Biến thể và từ gần giống
- Intuitionist (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "intuitisist".
- Intuitivist (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "intuitisist".
- Intuitionism (n): Thuyết trực giác, học thuyết mà người "intuitisist" theo đuổi.
- Intuitive (adj): Thuộc về trực giác, có tính trực giác.
Từ đồng nghĩa
- Anti-rationalist: Người chống lại chủ nghĩa duy lý (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Proponent of intuitionism: Người ủng hộ thuyết trực giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
A philosopher who is an intuitisist believes that moral truths are known through immediate feeling.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết trực giác