intuitive feeling

intuitive feeling

He had an intuitive feeling for the rhythm of the music.

Định nghĩa

Danh từ: trực giác, cảm giác trực quan.

Giải thích: "Intuitive feeling" chỉ một sự hiểu biết hoặc nhận thức tự nhiên, không cần suy luận hoặc phân tích logic. thường xuất phát từ kinh nghiệm hoặc bản năng, giúp một người nắm bắt được bản chất của sự vật một cách trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cảm giác trực quan rằng có điều đó không ổn.)
  • (Cảm giác trực quan về âm nhạc của ấy đã khiến trở thành một nhà soạn nhạc xuất sắc.)
  • (Mặc dù thiếu bằng chứng, cảm giác trực quan của tôi bảo tôi hãy tin tưởng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an intuitive feeling about something": trực giác về điều đó, thường dùng để diễn tả sự nhận biết không rõ ràng nhưng chắc chắn.

    • She had an intuitive feeling about the outcome of the experiment. ( ấy trực giác về kết quả của thí nghiệm.)
  • "to trust one's intuitive feeling": tin vào trực giác của bản thân.

    • He learned to trust his intuitive feeling when making decisions. (Anh ấy đã học cách tin vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuition (n): trực giác (dạng rút gọn, thường dùng thay thế).

    • Her intuition told her to leave the party early. (Trực giác của ấy bảo rời bữa tiệc sớm.)
  • Intuitive (adj): thuộc về trực giác, tính trực quan.

    • He has an intuitive understanding of human behavior. (Anh ấy sự hiểu biết trực quan về hành vi con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Gut feeling: cảm giác ruột, linh cảm (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • My gut feeling says we should wait. (Linh cảm của tôi nói rằng chúng ta nên đợi.)
  • Hunch: linh cảm, phỏng đoán (dựa trên trực giác).

    • I had a hunch that she would call. (Tôi linh cảm rằng ấy sẽ gọi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intuitive feeling", nhưng có thể dùng với "go with": - Go with one's gut: đi theo trực giác. - Sometimes you just have to go with your gut. (Đôi khi bạn chỉ cần đi theo trực giác của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • A gut instinct: bản năng trực giác, linh cảm mạnh mẽ.

    • A gut instinct told her not to take the job. (Bản năng trực giác bảo không nên nhận công việc đó.)
  • Follow one's nose: làm theo trực giác, không cần kế hoạch.

    • He didn't have a map, he just followed his nose. (Anh ấy không bản đồ, chỉ làm theo trực giác.)