intuitively
Định nghĩa
Trạng từ: "intuitively" có nghĩa là một cách trực giác, dựa trên cảm nhận hoặc linh cảm tự nhiên mà không cần suy luận hay phân tích logic. Nó mô tả hành động được thực hiện nhờ vào sự thấu hiểu bản năng, không qua lý trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy biết một cách trực giác rằng có điều gì đó không ổn.)
- (Các nhà phát minh dường như đã chọn một cách trực giác sự kết hợp của những âm thanh nổ và hung hăng làm tín hiệu cảnh báo để sử dụng trên ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to understand intuitively": hiểu một cách trực giác.
- He can intuitively understand complex mathematical concepts without formal training. (Anh ấy có thể hiểu một cách trực giác các khái niệm toán học phức tạp mà không cần đào tạo chính thức.)
"to react intuitively": phản ứng theo bản năng.
- The goalkeeper reacted intuitively to block the shot. (Thủ môn đã phản ứng theo bản năng để cản phá cú sút.)
Biến thể và từ gần giống
Intuitive (tính từ): thuộc về trực giác.
- She has an intuitive understanding of human emotions. (Cô ấy có sự hiểu biết trực giác về cảm xúc con người.)
Intuition (danh từ): trực giác.
- His intuition told him to avoid that path. (Trực giác của anh ấy bảo anh ấy tránh con đường đó.)
Từ đồng nghĩa
- Instinctively: một cách bản năng.
- Birds instinctively build nests. (Chim xây tổ một cách bản năng.)
- Innately: một cách bẩm sinh.
- She is innately kind. (Cô ấy tốt bụng một cách bẩm sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intuitively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Know intuitively: biết một cách trực giác. - I know intuitively that this decision is right. (Tôi biết một cách trực giác rằng quyết định này là đúng.)
Thành ngữ liên quan
- Gut feeling: cảm giác ruột gan, linh cảm (thường mang nghĩa trực giác).
- I have a gut feeling that we should leave now. (Tôi có linh cảm rằng chúng ta nên rời đi ngay bây giờ.)