intégrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cấu thành, hợp thành: Chỉ một phần không thể tách rời, là thành phần thiết yếu tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
- Toàn vẹn, nguyên vẹn: (Trong một số ngữ cảnh) chỉ sự đầy đủ, không bị chia cắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La liberté d'expression est une valeur intégrante de la démocratie. (Tự do ngôn luận là một giá trị cấu thành của nền dân chủ.)
- Ces chapitres forment la partie intégrante du contrat. (Những chương này tạo thành phần hợp thành của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partie intégrante": bộ phận cấu thành, phần không thể tách rời.
- Le respect est une partie intégrante de toute relation saine. (Sự tôn trọng là một phần không thể tách rời của mọi mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Intégral (adj): toàn bộ, đầy đủ, nguyên vẹn.
- Il a publié l'œuvre intégrale de l'auteur. (Ông ấy đã xuất bản toàn bộ tác phẩm của tác giả.)
Intégration (n): sự hội nhập, sự hợp nhất.
- L'intégration des nouveaux employés est importante. (Việc hội nhập của các nhân viên mới là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Constituant: cấu thành, hợp thành.
- Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
- Inséparable: không thể tách rời.
Từ trái nghĩa
- Optionnel: tùy chọn, không bắt buộc.
- Accessoire: phụ, thứ yếu.
- Séparable: có thể tách rời.
tính từ
- (Partie intégrante) bộ phận