intégrateur

Học thuật
Thân thiện
intégrateur

L'intégrateur trace la courbe d'une fonction sur l'écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tích phân, bộ tích phân: Một thiết bị hoặc mạch điện tử thực hiện phép toán tích phân trong toán học kỹ thuật, thường được sử dụng trong các hệ thống điều khiển tự động, máy tính tương tự (analog) hoặc xửtín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'intégrateur est un composant essentiel dans ce circuit de contrôle. (Bộ tích phânmột thành phần thiết yếu trong mạch điều khiển này.)
    • Pour résoudre cette équation différentielle, on utilise un intégrateur analogique. (Để giải phương trình vi phân này, người ta sử dụng một máy tích phân tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intégrateur opérationnel": Bộ tích phân hoạt động, thườngmột mạch khuếch đại thuật toán (op-amp) được cấu hình để thực hiện chức năng tích phân.
    • Le schéma montre un intégrateur opérationnel simple. (Sơ đồ cho thấy một bộ tích phân hoạt động đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégrer (động từ): Tích phân, tích hợp.
    • Il faut intégrer cette fonction pour trouver la solution. (Cần phải tích phân hàm số này để tìm ra lời giải.)
  • Intégration (danh từ giống cái): Sự tích phân, phép tích phân; sự tích hợp.
    • L'intégration de ce signal donne sa vitesse. (Việc tích phân tín hiệu này cho ra vận tốc của .)
  • Intégrale (danh từ giống cái / tính từ): Tích phân (toán học); toàn bộ, trọn vẹn.
    • Calculer l'intégrale d'une fonction. (Tính tích phân của một hàm số.)
Từ đồng nghĩa
  • Calculateur d'intégrale: Máy tính tích phân (ít phổ biến hơn, mang tính mô tả).
Lưu ý
  • Từ "intégrateur" trong ngữ cảnh kỹ thuật nàymột thuật ngữ chuyên ngành. không nên bị nhầm lẫn với nghĩa phổ biến hơn của động từ "intégrer" (tích hợp, hòa nhập) hay danh từ "intégration" (sự hội nhập) trong các lĩnh vực xã hội.
  • Trong tin học, cụm từ "environnement de développement intégré" (EDI) có nghĩa là "môi trường phát triển tích hợp", nơi "intégré" mang nghĩa "tích hợp" chứ không phải "tích phân".
intégrateur

L'intégrateur trace la courbe d'une fonction sur l'écran.

danh từ giống đực
  1. máy tích phân, bộ tích phân