intérim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời gian tạm quyền: Khoảng thời gian một người tạm thời đảm nhiệm một chức vụ, vị trí hoặc nhiệm vụ khi người giữ chức vụ chính thức vắng mặt hoặc chưa có người thay thế cố định.
- Sự tạm quyền chỉ huy: Hành động hoặc tình trạng tạm thời nắm quyền điều hành, chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gouverner pendant un intérim. (Cai trị trong thời gian tạm quyền.)
- Il a assuré l'intérim du directeur pendant sa maladie. (Ông ấy đã đảm nhiệm quyền giám đốc trong thời gian vị này bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par intérim": Đây là cụm giới từ quan trọng nhất, có nghĩa là "tạm quyền", "quyền" (trong chức vụ). Nó mô tả việc đảm nhiệm một vị trí một cách tạm thời.
- Ministre par intérim. (Quyền bộ trưởng.)
- Elle est chef de projet par intérim. (Cô ấy là quyền trưởng dự án.)
- Commander par intérim. (Tạm quyền chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
- Intérimaire (danh từ/ tính từ): Người làm việc tạm thời (danh từ); thuộc về hoặc liên quan đến công việc tạm thời (tính từ).
- Il travaille comme intérimaire dans une usine. (Anh ấy làm công nhân tạm thời trong một nhà máy.)
- Un contrat intérimaire. (Một hợp đồng lao động tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Intérimaire (với nghĩa "người tạm quyền").
- Remplaçant temporaire: Người thay thế tạm thời.
- Période de transition: Thời kỳ chuyển tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'intérim'. Các cụm từ liên quan chủ yếu sử dụng cấu trúc "par intérim" hoặc động từ "assurer l'intérim").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ 'intérim' ngoài cách dùng cố định "par intérim").
danh từ giống đực
- thời gian tạm quyền
- Gouverner pendant un intérimcai trị trong thời gian tạm quyền
- sự tạm quyền chỉ huy
- Commander par intérimtạm quyền chỉ huy
- par intérimquyền
- Ministre par intérimquyền bộ trưởng