intéroceptif
Học thuậtThân thiện
L'organisme utilise des signaux intéroceptifs pour réguler sa température interne.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Nhận cảm trong: Thuộc về hoặc liên quan đến việc cảm nhận các kích thích từ bên trong cơ thể, như nhịp tim, cảm giác đói, khát, hoặc các tín hiệu nội tạng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les signaux intéroceptifs nous informent sur l'état de notre corps. (Các tín hiệu nhận cảm trong thông báo cho chúng ta về tình trạng cơ thể.)
- La conscience intéroceptive est la capacité à percevoir ses sensations internes. (Ý thức nhận cảm trong là khả năng cảm nhận những cảm giác bên trong của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sensibilité intéroceptive": độ nhạy cảm nhận cảm trong.
- Une bonne sensibilité intéroceptive est liée à une meilleure régulation émotionnelle. (Độ nhạy cảm nhận cảm trong tốt có liên quan đến việc điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intéroception (danh từ): sự nhận cảm trong.
- L'intéroception est un sens crucial pour l'homéostasie. (Sự nhận cảm trong là một giác quan quan trọng đối với cân bằng nội môi.)
Từ đồng nghĩa
- Intéro-receptif (tính từ): nhận cảm trong (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt là trong sinh lý học, tâm lý học và khoa học thần kinh.
L'organisme utilise des signaux intéroceptifs pour réguler sa température interne.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) nhận cảm trong