inuit

inuit

An Inuit hunter stands on the ice, looking out across the frozen sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Inuit: Một thành viên của nhóm dân tộc bản địa sinh sốngvùng Bắc Cực (bao gồm miền bắc Canada, Greenland, Alaska miền đông Siberia). Họ tự gọi mình "Inuit" (nghĩa "con người" trong tiếng của họ), tránh thuật ngữ "Eskimo" (từ do người Algonquian đặt ra, mang nghĩa "người ăn thịt sống").
    • Ngôn ngữ Inuit: Cũng có thể chỉ ngôn ngữ của người Inuit (thuộc nhóm ngôn ngữ Eskimo-Aleut).
dụ sử dụng
  • (Người Inuit truyền thống văn hóa phong phú về kể chuyện chạm khắc.)
  • (Nhiều người Inuit vẫn sống trong các cộng đồng truyền thống trên khắp vùng Bắc Cực.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Inuit để hiểu hơn về di sản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inuit Nunangat": Thuật ngữ chính thức chỉ vùng đất truyền thống của người Inuit ở Canada, bao gồm bốn khu vực: Nunavut, Nunavik (Quebec), Nunatsiavut (Labrador) vùng Inuvialuit (Lãnh thổ Tây Bắc).

    • The Canadian government recognizes Inuit Nunangat as a distinct cultural region. (Chính phủ Canada công nhận Inuit Nunangat một vùng văn hóa riêng biệt.)
  • "Inuit Qaujimajatuqangit": Kiến thức truyền thống của người Inuit, bao gồm các giá trị, kỹ năng hiểu biết về môi trường.

    • Inuit Qaujimajatuqangit plays a key role in Arctic environmental management. (Kiến thức truyền thống Inuit đóng vai trò quan trọng trong quản lý môi trường Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Inuk (danh từ, số ít): Một người Inuit.

    • An Inuk from Greenland visited our university last week. (Một người Inuit từ Greenland đã đến thăm trường đại học của chúng tôi tuần trước.)
  • Inuit (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Inuit.

    • Inuit art is famous for its intricate sculptures of animals. (Nghệ thuật Inuit nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc tinh xảo về động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Bắc Cực: Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều nhóm khác ngoài Inuit ( dụ: Yupik, Aleut).
  • Eskimo: Từ , hiện bị coi xúc phạmnhiều vùng do nguồn gốc từ ngữ không chính xác mang tính miệt thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "inuit", nhưng có thể liên quan đến hành động sinh hoạt của người Inuit: – săn hải cẩu; – xây lều tuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • "As cold as an Inuit winter": (Thành ngữ không chính thức) Rất lạnh, ám chỉ mùa đông khắc nghiệtvùng Bắc Cực.
    • This morning is as cold as an Inuit winter; I can barely feel my fingers. (Sáng nay lạnh như mùa đông của người Inuit; tôi gần như không cảm thấy các ngón tay của mình.)