invalidator

invalidator

The official invalidator stamped the check with a red void mark.

Định nghĩa

Danh từ: Invalidator một người thẩm quyền hoặc một thực thể có thể làm cho một thứ đó (như tài liệu, hợp đồng, séc) trở nên vô hiệu hoặc không còn giá trị pháp .

dụ sử dụng
  • (Người quản lý ngân hàng người vô hiệu hóa đã làm mất hiệu lực tờ séc của tôi.)
  • (Tôi muốn biết ai người vô hiệu hóa sau khi hộ chiếu của tôi bị tuyên bố vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invalidator" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp , hành chính hoặc tài chính, nơi một cơ quan hoặc cá nhân quyền hủy bỏ giá trị của một văn bản hoặc giao dịch.
    • The court acted as the invalidator of the fraudulent contract. (Tòa án đóng vai trò người vô hiệu hóa hợp đồng gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalidate (động từ): làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa.
    • The new law will invalidate all previous agreements. (Luật mới sẽ vô hiệu hóa tất cả các thỏa thuận trước đây.)
  • Invalidation (danh từ): sự vô hiệu hóa, hành động làm mất hiệu lực.
    • The invalidation of the election results caused public outrage. (Việc vô hiệu hóa kết quả bầu cử đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
  • Invalid (tính từ): vô hiệu, không giá trị pháp .
    • This ticket is invalid because it expired. ( này vô hiệu đã hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Void maker: người tạo ra sự vô hiệu (ít phổ biến hơn).
  • Nullifier: người làm mất hiệu lực (từ đồng nghĩa gần nhất).
    • The nullifier of the contract was the lawyer. (Người làm mất hiệu lực hợp đồng luật sư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To call off: hủy bỏ (một sự kiện hoặc kế hoạch).
    • The manager called off the deal, acting as the invalidator. (Người quản lý đã hủy bỏ thỏa thuận, đóng vai trò người vô hiệu hóa.)
  • To strike down: hủy bỏ (một đạo luật hoặc quyết định).
    • The supreme court struck down the law, making the judge the invalidator. (Tòa án tối cao đã hủy bỏ đạo luật, khiến thẩm phán trở thành người vô hiệu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the plug on something: chấm dứt hoặc hủy bỏ một dự án hoặc kế hoạch.
    • The government pulled the plug on the funding, acting as the invalidator. (Chính phủ đã chấm dứt nguồn tài trợ, đóng vai trò người vô hiệu hóa.)