invalidness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính không hợp lệ, tính không có giá trị: "invalidness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một lập luận, kết luận, hoặc tài liệu không có giá trị về mặt logic hoặc pháp lý, đặc biệt là khi kết luận không được suy ra từ các tiền đề một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không hợp lệ của lập luận anh ta rõ ràng đối với mọi người trong phòng.)
- (Tòa án tuyên bố tính không hợp lệ của hợp đồng do thiếu chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of invalidness": ở trong trạng thái không hợp lệ.
- The document remains in a state of invalidness until it is properly notarized. (Tài liệu vẫn ở trạng thái không hợp lệ cho đến khi được công chứng đúng cách.)
- "to prove the invalidness of something": chứng minh tính không hợp lệ của điều gì.
- The scientist aimed to prove the invalidness of the old theory through new experiments. (Nhà khoa học nhằm chứng minh tính không hợp lệ của lý thuyết cũ thông qua các thí nghiệm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Invalid (tính từ): không hợp lệ, không có giá trị.
- The password is invalid. (Mật khẩu không hợp lệ.)
- Invalidity (danh từ): từ đồng nghĩa với "invalidness", thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc logic.
- The invalidity of the claim was quickly established. (Tính không hợp lệ của yêu cầu được xác lập nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffectiveness: tính không hiệu quả, không có tác dụng.
- Unsoundness: tính không vững chắc, không đáng tin cậy (về lập luận).
- Fallaciousness: tính nguỵ biện, tính sai lầm (về logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fall into invalidness: rơi vào tình trạng không hợp lệ.
- The argument fell into invalidness when the evidence was disproved. (Lập luận rơi vào tình trạng không hợp lệ khi bằng chứng bị bác bỏ.)
- To render invalid: làm cho không hợp lệ.
- The new policy rendered the old rules invalid. (Chính sách mới đã làm cho các quy tắc cũ không hợp lệ.)
Thành ngữ liên quan
- A house of cards: một thứ dễ sụp đổ, ám chỉ một lập luận hoặc kế hoạch có tính không hợp lệ.
- His entire theory was a house of cards, showing clear invalidness. (Toàn bộ lý thuyết của anh ta là một căn nhà bằng lá bài, thể hiện tính không hợp lệ rõ ràng.)