inveigler

/in'vi:glə/
Học thuật
Thân thiện
inveigler

An experienced inveigler charms a valuable antique from a collector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dụ dỗ, người quyến rũ: Một người sử dụng lời nói khéo léo, tâng bốc hoặc thủ đoạn để lôi kéo, thuyết phục người khác làm điều đó, thường lợi ích cá nhân của người dụ dỗ.
    • Người tán lấy được (cái ): Một người khả năng đạt được thứ đó thông qua sự khéo léo, mánh khóe hoặc lời nói ngọt ngào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a master inveigler, convincing people to invest in his schemes with his charming talk. (Anh ta một kẻ dụ dỗ bậc thầy, thuyết phục mọi người đầu vào các kế hoạch của mình bằng lời nói quyến rũ.)
    • The salesman was such a smooth inveigler that I ended up buying a much more expensive model. (Người bán hàng một kẻ tán lấy hàng khéo léo đến nỗi tôi đã mua một mẫu đắt tiền hơn nhiều.)
    • Beware of the inveigler who promises quick riches. (Hãy cảnh giác với kẻ dụ dỗ hứa hẹn sự giàu có nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled inveigler": Một kẻ dụ dỗ điêu luyện, kỹ năng.

    • The con artist was a skilled inveigler, preying on the elderly. (Kẻ lừa đảo một tay dụ dỗ điêu luyện, nhắm vào người cao tuổi.)
  • "To act as an inveigler": Hành động như một kẻ dụ dỗ.

    • In the story, the fox acts as an inveigler, tricking the crow out of its cheese. (Trong câu chuyện, con cáo hành động như một kẻ dụ dỗ, lừa con quạ để lấy miếng phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Inveigle (động từ): dụ dỗ, lôi kéo bằng lời ngon ngọt hoặc mánh khóe.

    • He managed to inveigle his way into the exclusive party. (Hắn đã tìm cách dụ dỗ để lọt vào bữa tiệc độc quyền.)
  • Inveiglement (danh từ): hành động dụ dỗ, sự quyến rũ.

    • The contract was signed through flattery and inveiglement. (Hợp đồng đã được thông qua sự tâng bốc dụ dỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempter (n): người cám dỗ.
  • Wheedler (n): người nói ngọt, người dùng lời đường mật để đạt mục đích.
  • Coaxer (n): người khéo léo thuyết phục, người dỗ dành.
Từ trái nghĩa
  • Straight shooter (n): người thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Dissuader (n): người can ngăn, người khuyên không nên làm.
inveigler

An experienced inveigler charms a valuable antique from a collector.

danh từ
  1. người dụ dỗ
  2. người tán lấy được (cái )