inventively

inventively

Picasso combined colours inventively in his paintings.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách sáng tạo, một cách phát minh, thể hiện sự khéo léo tài tình trong việc tạo ra hoặc kết hợp các ý tưởng, vật liệu mới.

dụ sử dụng
  • (Những hình khối tự do của Picasso cùng với các màu sắc được áp dụng một cách thú vị kết hợp một cách sáng tạo.)
  • ( ấy giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, sử dụng các vật dụng hàng ngày theo những cách bất ngờ.)
  • (Đầu bếp đã kết hợp một cách sáng tạo các loại gia vị truyền thống với kỹ thuật nấu ăn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think inventively": suy nghĩ sáng tạo, tìm ra giải pháp độc đáo.
    • Engineers must learn to think inventively to overcome complex design challenges. (Các kỹ sư phải học cách suy nghĩ sáng tạo để vượt qua những thách thức thiết kế phức tạp.)
  • "inventively designed": được thiết kế một cách sáng tạo.
    • The inventively designed playground encourages children to explore and learn. (Sân chơi được thiết kế một cách sáng tạo khuyến khích trẻ em khám phá học hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inventive (tính từ): tính sáng tạo, khả năng phát minh.
    • She is a highly inventive artist. ( ấy một nghệ sĩ tính sáng tạo cao.)
  • Inventiveness (danh từ): sự sáng tạo, khả năng phát minh.
    • His inventiveness led to several successful patents. (Khả năng sáng tạo của ông đã dẫn đến một số bằng sáng chế thành công.)
  • Invention (danh từ): phát minh, sáng chế.
    • The telephone is one of the greatest inventions. (Điện thoại một trong những phát minh vĩ đại nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Creatively: một cách sáng tạo.
    • She creatively repurposed old furniture into new art pieces. ( ấy đã tái sử dụng đồ nội thất một cách sáng tạo thành các tác phẩm nghệ thuật mới.)
  • Resourcefully: một cách tháo vát, khéo léo tận dụng nguồn lực.
    • He resourcefully used scrap metal to build a sculpture. (Anh ấy đã khéo léo sử dụng kim loại phế liệu để xây dựng một tác phẩm điêu khắc.)
  • Originally: một cách độc đáo, mới mẻ.
    • The film was originally structured with a non-linear narrative. (Bộ phim được cấu trúc một cách độc đáo với câu chuyện phi tuyến tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inventively", nhưng "come up with" (nghĩ ra) thường đi kèm với ý tưởng sáng tạo.
    • She came up with an inventively simple solution to the problem. ( ấy đã nghĩ ra một giải pháp đơn giản nhưng sáng tạo cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ, sáng tạo.
    • To solve this puzzle, you need to think outside the box and approach it inventively. (Để giải câu đố này, bạn cần suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ tiếp cận một cách sáng tạo.)