inventory control

inventory control

A warehouse manager checks the inventory control system on a tablet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quản lý tồn kho: "Inventory control" chỉ quá trình giám sát việc cung ứng, lưu trữ khả năng tiếp cận các mặt hàng trong kho nhằm đảm bảo đủ nguồn cung không gây dư thừa quá mức. Đây một khái niệm quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng logistics.

dụ sử dụng
  • (Quản lý tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho tránh tình trạng hết hàng.)
  • (Công ty đã triển khai một hệ thống phần mềm mới cho quản lý tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just-in-time inventory control": quản lý tồn kho theo phương pháp đúng lúc, nhằm giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhập hàng ngay khi cần sử dụng.

    • Just-in-time inventory control minimizes waste and improves cash flow. (Quản lý tồn kho đúng lúc giảm thiểu lãng phí cải thiện dòng tiền.)
  • "ABC analysis in inventory control": phân tích ABC trong quản lý tồn kho, phân loại hàng hóa theo mức độ quan trọng (A: quan trọng nhất, C: ít quan trọng nhất).

    • ABC analysis helps prioritize inventory control efforts on high-value items. (Phân tích ABC giúp ưu tiên nỗ lực quản lý tồn kho cho các mặt hàng giá trị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Inventory (danh từ): hàng tồn kho, danh sách hàng hóa.
    • The warehouse has a large inventory of spare parts. (Nhà kho một lượng lớn hàng tồn kho phụ tùng.)
  • Control (danh từ/động từ): sự kiểm soát, kiểm soát.
    • We need better control over the supply chain. (Chúng ta cần kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock management: quản lý hàng tồn kho.
    • Proper stock management prevents overstocking. (Quản lý hàng tồn kho đúng cách ngăn ngừa tình trạng tồn kho quá mức.)
  • Supply chain oversight: giám sát chuỗi cung ứng.
    • Supply chain oversight includes inventory control as a key component. (Giám sát chuỗi cung ứng bao gồm quản lý tồn kho như một thành phần chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manage inventory: quản lý hàng tồn kho.
    • We need to manage inventory more efficiently. (Chúng ta cần quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a tight rein on something: kiểm soát chặt chẽ cái đó.
    • The manager keeps a tight rein on inventory control to avoid losses. (Người quản lý kiểm soát chặt chẽ quản lý tồn kho để tránh thất thoát.)