inventory item

inventory item

The clerk scans the inventory item with a handheld barcode scanner.

Định nghĩa
  • Danh từ: Mặt hàng tồn kho hoặc vật phẩm trong danh sách kiểm kê. "Inventory item" chỉ một mục riêng lẻ được liệt kê trong một bản kiểm kê hàng hóa, thường dùng trong kinh doanh, quản lý kho bãi hoặc kế toán. có thể một sản phẩm, nguyên liệu, hoặc tài sản cụ thể được ghi nhận theo dõi.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng hơn 5.000 mặt hàng tồn kho trong kho của mình.)
  • (Mỗi vật phẩm trong danh sách kiểm kê phải được dán nhãn vạch để theo dõi.)
  • (Chúng tôi cần cập nhật số lượng của mặt hàng tồn kho này trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to count inventory items": kiểm đếm các mặt hàng tồn kho.
    • The staff spent the entire weekend counting inventory items. (Nhân viên đã dành cả cuối tuần để kiểm đếm các mặt hàng tồn kho.)
  • "inventory item number": số mặt hàng tồn kho.
    • Please enter the inventory item number to locate the product. (Vui lòng nhập số mặt hàng tồn kho để định vị sản phẩm.)
  • "slow-moving inventory item": mặt hàng tồn kho bán chậm.
    • These slow-moving inventory items are being discounted to clear space. (Những mặt hàng tồn kho bán chậm này đang được giảm giá để dọn chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inventory (danh từ): hàng tồn kho, bản kiểm kê.
    • The company conducts an annual inventory of all goods. (Công ty thực hiện kiểm kê hàng năm tất cả hàng hóa.)
  • Item (danh từ): mục, vật phẩm.
    • This item is out of stock. (Mặt hàng này đã hết hàng.)
  • Inventory management (cụm danh từ): quản lý hàng tồn kho.
    • Good inventory management reduces waste. (Quản lý hàng tồn kho tốt giảm lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock item: mặt hàng trong kho.
    • All stock items are listed in the catalog. (Tất cả mặt hàng trong kho đều được liệt kê trong danh mục.)
  • Product listing: mục sản phẩm (trong danh sách).
    • Each product listing includes a description and price. (Mỗi mục sản phẩm bao gồm mô tả giá cả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To log in/out an inventory item: ghi nhận vào/ra một mặt hàng tồn kho.
    • The technician logged out the inventory item for maintenance. (Kỹ thuật viên đã ghi nhận xuất mặt hàng tồn kho để bảo trì.)
  • To check off inventory items: đánh dấu đã kiểm các mặt hàng tồn kho.
    • The manager checked off each inventory item on the list. (Quản lý đã đánh dấu từng mặt hàng tồn kho trong danh sách.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an inventory item on hand: sẵn một mặt hàng tồn kho.
    • We have this inventory item on hand for immediate delivery. (Chúng tôi sẵn mặt hàng tồn kho này để giao ngay.)
  • To run out of an inventory item: hết một mặt hàng tồn kho.
    • The store ran out of that popular inventory item last week. (Cửa hàng đã hết mặt hàng tồn kho phổ biến đó vào tuần trước.)