inventory-clearance sale
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi bán hàng thanh lý tồn kho: "inventory-clearance sale" là một sự kiện bán hàng nhằm giảm lượng hàng tồn kho trong kho, thường được tổ chức để dọn dẹp không gian hoặc giải phóng vốn cho các mặt hàng mới. Đây là một cụm danh từ ghép, trong đó "inventory" (hàng tồn kho), "clearance" (thanh lý), và "sale" (buổi bán hàng) kết hợp với nhau để chỉ một loại hình khuyến mãi đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đang tổ chức một buổi bán hàng thanh lý tồn kho vào cuối tuần này để dọn sạch hàng cũ.)
- (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới với giá giảm lớn trong buổi bán hàng thanh lý tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold an inventory-clearance sale": tổ chức một buổi bán hàng thanh lý tồn kho.
- The company decided to hold an inventory-clearance sale to make room for new products. (Công ty quyết định tổ chức một buổi bán hàng thanh lý tồn kho để dành chỗ cho sản phẩm mới.)
- "inventory-clearance sale event": sự kiện bán hàng thanh lý tồn kho.
- The inventory-clearance sale event attracted many bargain hunters. (Sự kiện bán hàng thanh lý tồn kho đã thu hút nhiều người săn hàng giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearance sale: buổi bán hàng thanh lý (thường dùng ngắn gọn hơn, không có "inventory").
- The clearance sale offers up to 70% off. (Buổi bán hàng thanh lý giảm giá lên đến 70%.)
- Inventory reduction sale: buổi bán hàng giảm tồn kho (một thuật ngữ tương tự).
- The inventory reduction sale is a great opportunity to save money. (Buổi bán hàng giảm tồn kho là cơ hội tuyệt vời để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Liquidation sale: buổi bán hàng thanh lý (thường liên quan đến việc đóng cửa doanh nghiệp).
- The store is having a liquidation sale before closing permanently. (Cửa hàng đang tổ chức buổi bán hàng thanh lý trước khi đóng cửa vĩnh viễn.)
- Stock-clearance sale: buổi bán hàng dọn kho (tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc dọn sạch hàng hóa).
- The stock-clearance sale offered discounts on all items. (Buổi bán hàng dọn kho giảm giá tất cả các mặt hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear out: dọn sạch, thanh lý.
- We need to clear out the old inventory before the new season. (Chúng tôi cần dọn sạch hàng tồn kho cũ trước mùa mới.)
- Sell off: bán hạ giá, bán thanh lý.
- The store sold off all remaining stock during the inventory-clearance sale. (Cửa hàng đã bán hạ giá toàn bộ hàng tồn kho còn lại trong buổi bán hàng thanh lý tồn kho.)
Thành ngữ liên quan
- Clear the shelves: dọn sạch kệ hàng (ám chỉ việc bán hết hàng hóa).
- The inventory-clearance sale helped clear the shelves in just one day. (Buổi bán hàng thanh lý tồn kho đã giúp dọn sạch kệ hàng chỉ trong một ngày.)