inventorying
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc kiểm kê hàng tồn kho: "Inventorying" chỉ hành động lập danh sách chi tiết các mặt hàng hoặc vật tư hiện có. Đây là quá trình kiểm tra và ghi chép để xác định số lượng, tình trạng của hàng hóa trong kho.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đang tiến hành kiểm kê tất cả sản phẩm để chuẩn bị cho cuộc kiểm toán hàng năm.)
- (Việc kiểm kê giúp doanh nghiệp theo dõi mức tồn kho và ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inventorying process": quy trình kiểm kê. (Quy trình kiểm kê phải được thực hiện cẩn thận để tránh sai sót.)
- "Inventorying system": hệ thống kiểm kê. (Một hệ thống kiểm kê kỹ thuật số có thể tự động hóa việc theo dõi hàng tồn kho.)
Biến thể và từ gần giống
- Inventory (danh từ): hàng tồn kho, bản kiểm kê. (Chúng ta cần cập nhật hàng tồn kho trước đợt giảm giá.)
- Inventoried (tính từ): đã được kiểm kê. (Tất cả các mặt hàng đã được kiểm kê đều có trong cơ sở dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Stocktaking: việc kiểm kê hàng tồn kho (thường dùng trong kinh doanh). (Việc kiểm kê hàng tồn kho được lên lịch vào thứ Hai tới.)
- Auditing: việc kiểm toán (rộng hơn, bao gồm cả kiểm tra tài chính và hàng tồn kho). (Quy trình kiểm toán bao gồm cả việc kiểm kê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take inventory: tiến hành kiểm kê. (Cửa hàng tiến hành kiểm kê mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Take stock of: đánh giá tình hình, tổng kết. (Sau dự án, chúng ta cần đánh giá lại nguồn lực của mình.)