inverse tangent

inverse tangent

A student calculates the inverse tangent of a ratio on a scientific calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm số ngược của tang: "inverse tangent" hàm số ngược của hàm tang (tan), ký hiệu arctan hoặc tan⁻¹. dùng để tìm góc tang bằng một giá trị số cho trước.
    • Góc tương ứng: Kết quả của "inverse tangent" một góc (thường tính bằng radian hoặc độ), nằm trong khoảng từ -π/2 đến π/2 (hoặc -90° đến 90°).
dụ sử dụng
  • (Arctan của 1 45 độ.)
  • (Để tìm góc, hãy sử dụng hàm arctan trên máy tính của bạn.)
  • (Trong lượng giác, arctan thường được viết arctan hoặc tan⁻¹.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inverse tangent of a ratio": arctan của một tỷ lệ, thường dùng trong hình học để tính góc từ độ dốc.

    • The slope of the line is 2, so the inverse tangent of 2 gives the angle of elevation. (Độ dốc của đường thẳng 2, vậy arctan của 2 cho góc nâng.)
  • "principal value of inverse tangent": giá trị chính của arctan, nằm trong khoảng (-π/2, π/2).

    • The principal value of the inverse tangent of a negative number is a negative angle. (Giá trị chính của arctan của một số âm một góc âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctan (n): viết tắt thông dụng của "inverse tangent".

    • Arctan is the same as inverse tangent. (Arctan giống với inverse tangent.)
  • Arctangent (n): dạng đầy đủ hơn của "inverse tangent", ít dùng hơn.

    • The arctangent function is periodic in complex analysis. (Hàm arctangent tính tuần hoàn trong giải tích phức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan⁻¹: ký hiệu toán học cho "inverse tangent".
  • Arctan: tên gọi phổ biến trong toán học.
  • Hàm số ngược của tang: cách gọi mô tả đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take the inverse tangent of: lấy arctan của một giá trị.

    • Take the inverse tangent of 0.5 to find the angle. (Lấy arctan của 0.5 để tìm góc.)
  • Compute the inverse tangent: tính arctan.

    • You can compute the inverse tangent using a scientific calculator. (Bạn có thể tính arctan bằng máy tính khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Inverse tangent relationship: mối quan hệ ngược giữa tang góc.
    • The inverse tangent relationship is fundamental in trigonometry. (Mối quan hệ arctan nền tảng trong lượng giác.)