inversive
/in'və:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược: "inversive" mô tả tính chất của một hành động, quá trình hoặc mối quan hệ liên quan đến sự đảo ngược vị trí, trật tự, hoặc hướng của một cái gì đó.
- Thuộc về phép nghịch đảo: Trong toán học, đặc biệt là hình học, "inversive" liên quan đến các phép biến đổi nghịch đảo, như phép nghịch đảo qua một đường tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inversive operation in geometry maps points inside a circle to the outside. (Phép biến đổi nghịch đảo trong hình học ánh xạ các điểm bên trong một đường tròn ra bên ngoài.)
- This is an inversive relationship; as one value increases, the other decreases proportionally. (Đây là một mối quan hệ nghịch đảo; khi một giá trị tăng lên, giá trị kia giảm xuống theo tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inversive geometry": hình học nghịch đảo, một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất bất biến qua phép nghịch đảo.
- Inversive geometry studies properties that remain unchanged under circle inversion. (Hình học nghịch đảo nghiên cứu các tính chất không thay đổi qua phép nghịch đảo đường tròn.)
"inversive transformation": phép biến đổi nghịch đảo.
- An inversive transformation can turn a line into a circle. (Một phép biến đổi nghịch đảo có thể biến một đường thẳng thành một đường tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Inverse (tính từ/danh từ): nghịch đảo, đảo ngược.
- The inverse of division is multiplication. (Phép tính nghịch đảo của phép chia là phép nhân.)
Inversion (danh từ): sự đảo ngược, phép nghịch đảo.
- The inversion of the image made it difficult to recognize. (Sự đảo ngược của hình ảnh khiến nó khó nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Reversive: có tính đảo ngược.
- Retrograde: thụt lùi, đi giật lùi (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inversive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inversive")
tính từ
- lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược