invert sugar

invert sugar

A baker adds invert sugar to a cake batter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường nghịch đảo: "invert sugar" một hỗn hợp gồm các phần bằng nhau của glucose fructose, được tạo ra từ quá trình thủy phân sucrose (đường mía). Chất này vị ngọt hơn glucose thường được tìm thấy tự nhiên trong trái cây.

dụ sử dụng
  • (Mật ong chứa đường nghịch đảo tự nhiên, khiến ngọt hơn đường ăn thông thường.)
  • (Đường nghịch đảo thường được dùng trong làm bánh để giữ cho bánh ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce invert sugar": sản xuất đường nghịch đảo.

    • Manufacturers produce invert sugar by heating sucrose with an acid or enzyme. (Các nhà sản xuất tạo ra đường nghịch đảo bằng cách đun nóng sucrose với axit hoặc enzyme.)
  • "invert sugar syrup": sirô đường nghịch đảo.

    • Invert sugar syrup is a common ingredient in soft drinks and candies. (Sirô đường nghịch đảo một thành phần phổ biến trong nước ngọt kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverted sugar (n): một tên gọi khác của invert sugar.

    • Inverted sugar has the same chemical properties as invert sugar. (Đường nghịch đảo các tính chất hóa học giống hệt như invert sugar.)
  • Sucrose (n): đường mía, tiền chất của invert sugar.

    • Sucrose is broken down into invert sugar during hydrolysis. (Sucrose bị phân hủy thành đường nghịch đảo trong quá trình thủy phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverted sugar: đường nghịch đảo.
  • Hydrolyzed sucrose: sucrose bị thủy phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "invert sugar", nhưng có thể dùng cụm từ "convert into invert sugar" (chuyển hóa thành đường nghịch đảo).
    • The enzyme converts sucrose into invert sugar. (Enzyme chuyển hóa sucrose thành đường nghịch đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "invert sugar", nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể nói "sweet as invert sugar" (ngọt như đường nghịch đảo) để chỉ độ ngọt cao.