inverted hang
Danh từ: Một kiểu treo người trên vòng (dụng cụ thể dục) với cơ thể ở tư thế lộn ngược, đầu hướng xuống dưới và chân hướng lên trên.
- (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác treo người lộn ngược ấn tượng trên vòng.)
- (Trong cuộc thi, động tác treo người lộn ngược đòi hỏi sự cân bằng và sức mạnh hoàn hảo.)
Inverted hang with straight legs: kiểu treo người lộn ngược với chân duỗi thẳng, thường được dùng trong các bài tập thể dục nghệ thuật.
- The coach demonstrated the inverted hang with straight legs for better form. (Huấn luyện viên đã trình diễn động tác treo người lộn ngược với chân duỗi thẳng để có hình thể tốt hơn.)
Inverted hang as a warm-up exercise: sử dụng động tác này như một bài tập khởi động để tăng cường sức mạnh cốt lõi và sự linh hoạt.
- Many gymnasts use the inverted hang as a warm-up before their routine. (Nhiều vận động viên thể dục sử dụng động tác treo người lộn ngược như một bài khởi động trước phần thi của họ.)
Inversion (danh từ): sự lộn ngược, trạng thái bị đảo ngược.
- The inversion of the body during the hang requires core stability. (Sự lộn ngược của cơ thể trong khi treo đòi hỏi sự ổn định cốt lõi.)
Hang (danh từ): động tác treo người, thường dùng trong thể dục dụng cụ.
- A basic hang is the starting position for many ring exercises. (Một động tác treo cơ bản là vị trí bắt đầu cho nhiều bài tập trên vòng.)
- Upside-down hang: treo người lộn ngược (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Inverted suspension: sự treo lộn ngược (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Perform an inverted hang: thực hiện động tác treo người lộn ngược.
- The athlete performed an inverted hang flawlessly. (Vận động viên đã thực hiện động tác treo người lộn ngược một cách hoàn hảo.)
Hold the inverted hang: giữ tư thế treo người lộn ngược.
- She held the inverted hang for ten seconds. (Cô ấy đã giữ tư thế treo người lộn ngược trong mười giây.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "inverted hang", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thể dục dụng cụ.