investing

investing

A person is investing in stocks through a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đầu : "investing" chỉ hành động bỏ tiền hoặc vốn vào một doanh nghiệp, dự án hoặc tài sản với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
    • Việc đầu : "investing" còn được dùng để chỉ quá trình hoặc hoạt động đầu nói chung, bao gồm cả việc phân bổ nguồn lực (thời gian, công sức) để đạt được lợi ích lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Investing in stocks requires careful research. (Việc đầu vào cổ phiếu đòi hỏi nghiên cứu cẩn thận.)
    • She is new to the world of investing. ( ấy mới bước vào thế giới đầu .)
    • Real estate investing can be profitable. (Đầu bất động sản có thể mang lại lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of investing": hành động đầu , nhấn mạnh vào quá trình thực hiện.

    • The act of investing is crucial for building wealth. (Hành động đầu rất quan trọng để xây dựng sự giàu có.)
  • "investing in oneself": đầu vào bản thân ( dụ: học tập, rèn luyện kỹ năng).

    • Investing in yourself through education is a wise decision. (Đầu vào bản thân thông qua giáo dục một quyết định sáng suốt.)
  • "socially responsible investing": đầu trách nhiệm xã hội (chọn đầu vào các công ty tác động tích cực đến xã hội môi trường).

    • Many investors now prefer socially responsible investing. (Nhiều nhà đầu hiện nay ưa chuộng đầu trách nhiệm xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Invest (động từ): đầu .

    • He plans to invest in a new business. (Anh ấy dự định đầu vào một doanh nghiệp mới.)
  • Investment (danh từ): sự đầu , khoản đầu .

    • This is a good investment opportunity. (Đây một cơ hội đầu tốt.)
  • Investor (danh từ): nhà đầu .

    • The investor is looking for long-term gains. (Nhà đầu đang tìm kiếm lợi nhuận dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital allocation: phân bổ vốn (một thuật ngữ chuyên ngành tài chính).

    • Effective capital allocation is key to successful investing. (Phân bổ vốn hiệu quảchìa khóa để đầu thành công.)
  • Speculating: đầu cơ (tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, rủi ro cao).

    • Speculating is riskier than long-term investing. (Đầu cơ rủi ro hơn so với đầu dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in: đầu vào (một thứ đó).

    • They decided to invest in renewable energy. (Họ quyết định đầu vào năng lượng tái tạo.)
  • Invest with: giao phó cho (ai đó) quyền hạn hoặc trách nhiệm.

    • The board invested him with full authority. (Hội đồng đã giao cho anh ấy toàn quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Put your money where your mouth is: hành động dựa trên lời nói, đặc biệt đầu tiền vào điều mình ủng hộ.

    • If you believe in that project, you should put your money where your mouth is and start investing. (Nếu bạn tin vào dự án đó, bạn nên hành động bắt đầu đầu .)
  • A safe investment: một khoản đầu an toàn (ít rủi ro).

    • Government bonds are considered a safe investment. (Trái phiếu chính phủ được coi một khoản đầu an toàn.)