investment advisor

investment advisor

An investment advisor discusses a financial chart with a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên tư vấn đầu : "investment advisor" một người chuyên đưa ra lời khuyên cho khách hàng về cách đầu tiền của họ, thường vào cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ hoặc các tài sản tài chính khác.
    • Người cố vấn tài chính: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ bất kỳ cá nhân nào chuyên môn trong việc quản lý phân bổ vốn đầu , nhằm tối ưu hóa lợi nhuận giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu .
dụ sử dụng
  • (Chuyên viên tư vấn đầu của tôi khuyên tôi nên đa dạng hóa danh mục đầu bằng trái phiếu cổ phiếu.)
  • ( ấy đã thuê một chuyên viên tư vấn đầu để giúp lập kế hoạch nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Registered investment advisor": Chuyên viên tư vấn đầu đã đăng ký với cơ quan quản lý ( dụ Ủy ban Chứng khoán Giao dịch Hoa Kỳ - SEC), có nghĩa vụ pháp đối với khách hàng.
    • Only a registered investment advisor can manage assets for a fee. (Chỉ chuyên viên tư vấn đầu đã đăng ký mới được phép quản lý tài sản với mức phí.)
  • "Independent investment advisor": Chuyên viên tư vấn đầu độc lập, không trực thuộc một ngân hàng hay công ty môi giới nào.
    • An independent investment advisor often offers more personalized advice. (Chuyên viên tư vấn đầu độc lập thường đưa ra lời khuyên cá nhân hóa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Investment adviser (danh từ): Cách viết khác (phổ biếnAnh) của "investment advisor", nghĩa hoàn toàn tương tự.
    • The investment adviser provided a detailed financial plan. (Chuyên viên tư vấn đầu đã cung cấp một kế hoạch tài chính chi tiết.)
  • Financial advisor (danh từ): Cố vấn tài chính, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tư vấn đầu , thuế, bảo hiểm lập kế hoạch nghỉ hưu.
    • A financial advisor may also act as an investment advisor. (Một cố vấn tài chính cũng có thể đóng vai trò chuyên viên tư vấn đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Portfolio manager: Người quản lý danh mục đầu , thường tập trung vào việc mua bán chứng khoán thay mặt khách hàng.
  • Wealth manager: Quản lý tài sản, chuyên về tư vấn toàn diện cho các cá nhân giá trị tài sản ròng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advise on: Tư vấn về (một lĩnh vực cụ thể).
    • The investment advisor advised on the best time to buy stocks. (Chuyên viên tư vấn đầu đã tư vấn về thời điểm tốt nhất để mua cổ phiếu.)
  • Invest in: Đầu vào (một tài sản hoặc dự án).
    • He invested in real estate on the advice of his investment advisor. (Anh ấy đầu vào bất động sản theo lời khuyên của chuyên viên tư vấn đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "Follow the advisor's lead": Làm theo chỉ dẫn của chuyên viên tư vấn.
    • If you follow the investment advisor's lead, you might see better returns. (Nếu bạn làm theo chỉ dẫn của chuyên viên tư vấn đầu , bạn có thể thấy lợi nhuận tốt hơn.)
  • "Take a gamble": Chấp nhận rủi ro (thường trái ngược với lời khuyên của chuyên viên tư vấn).
    • Instead of taking a gamble, the investment advisor suggested a conservative approach. (Thay vì chấp nhận rủi ro, chuyên viên tư vấn đầu đã đề xuất một cách tiếp cận thận trọng.)

Từ gần giống