investment banker

investment banker

An investment banker reviews financial charts in a modern office.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngân hàng đầu : "investment banker" một chuyên gia tài chính làm việc trong lĩnh vực ngân hàng đầu , chuyên xử lý các giao dịch lớn như bảo lãnh phát hành chứng khoán mới, tư vấn sáp nhập mua lại công ty, hoặc huy động vốn cho các tập đoàn chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đầu đã giúp công ty phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn.)
  • ( ấy làm ngân hàng đầu tại một công ty lớnPhố Wall.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Investment banker" thường được dùng để chỉ một cá nhân cụ thể, không phải tổ chức. Trong văn cảnh trang trọng, có thể thay bằng "investment banking professional" (chuyên gia ngân hàng đầu ).
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc báo chí, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như "advise" (tư vấn), "underwrite" (bảo lãnh phát hành), hoặc "structure" (cấu trúc giao dịch).
Biến thể từ gần giống
  • Investment banking (danh từ): ngành ngân hàng đầu .
    • Investment banking involves advising companies on mergers and acquisitions. (Ngân hàng đầu bao gồm tư vấn cho các công ty về sáp nhập mua lại.)
  • Investment bank (danh từ): ngân hàng đầu (tổ chức).
    • Goldman Sachs is a famous investment bank. (Goldman Sachs một ngân hàng đầu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial advisor: cố vấn tài chính (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quản lý tài sản cá nhân).
  • Securities underwriter: người bảo lãnh phát hành chứng khoán (chỉ một phần công việc của ngân hàng đầu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Underwrite securities: bảo lãnh phát hành chứng khoán.
    • The investment banker agreed to underwrite the company's initial public offering. (Ngân hàng đầu đã đồng ý bảo lãnh phát hành đợt phát hành cổ phiếu lần đầu của công ty.)
  • Advise on a merger: tư vấn về một vụ sáp nhập.
    • The investment banker advised on the merger between the two tech giants. (Ngân hàng đầu đã tư vấn về vụ sáp nhập giữa hai khổng lồ công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Do the math": tính toán kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • The investment banker had to do the math before recommending the deal. (Ngân hàng đầu phải tính toán kỹ lưỡng trước khi đề xuất thương vụ.)
  • "Make a killing": kiếm lợi nhuận lớn (không trang trọng).
    • The investment banker made a killing on the IPO. (Ngân hàng đầu đã kiếm lợi nhuận lớn từ đợt phát hành cổ phiếu lần đầu.)